Số bị nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số được đem nhân với một số khác; phân biệt với số nhân.
Ví dụ: Trong phép nhân x × y, x được gọi là số bị nhân.
Nghĩa: Số được đem nhân với một số khác; phân biệt với số nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phép nhân 3 × 5, số bị nhân là 3.
  • Bé chọn số 6 làm số bị nhân rồi nhân với số khác.
  • Cô giáo hỏi: “Số đứng trước dấu nhân là số bị nhân, em hãy nêu ví dụ.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong biểu thức a × b, a là số bị nhân vì nó được đem nhân với b.
  • Khi đổi vị trí các thừa số, ta vẫn nhận ra số bị nhân theo vai trò đã nêu trong bài.
  • Trong bài tập, giáo viên yêu cầu gạch chân số bị nhân để phân biệt với số nhân.
3
Người trưởng thành
  • Trong phép nhân x × y, x được gọi là số bị nhân.
  • Khi phân tích thuật ngữ, số bị nhân là thừa số giữ vị trí hoặc vai trò được đem nhân với thừa số còn lại.
  • Trong hướng dẫn giải, tôi quy ước biến đứng trước dấu nhân đại diện cho số bị nhân để người học dễ theo dõi.
  • Dù kết quả không đổi khi đổi chỗ thừa số, việc gọi tên số bị nhân giúp diễn đạt bước tính rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giải thích các phép toán nhân trong toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'số nhân', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số bị nhân này", "số bị nhân đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ như "là", "được", "bị" và các từ chỉ số lượng như "một", "hai".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới