Quốc kì

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ tượng trưng cho một nước.
Ví dụ: Quốc kì là biểu tượng chính thức của một quốc gia.
Nghĩa: Cờ tượng trưng cho một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ chào cờ, chúng em nhìn quốc kì tung bay trên sân trường.
  • Bạn Nam tô màu đúng cho quốc kì trên trang vở luyện tập.
  • Khi đội tuyển thắng trận, mọi người cùng giơ cao quốc kì và hò reo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước lễ khai giảng, quốc kì được kéo lên chậm rãi, nhắc chúng mình về tinh thần đoàn kết của đất nước.
  • Trong bài thuyết trình địa lí, Lan trình bày ý nghĩa màu sắc trên quốc kì các nước Đông Nam Á.
  • Đứng giữa quảng trường, mình thấy quốc kì phấp phới và cảm nhận rõ niềm tự hào công dân.
3
Người trưởng thành
  • Quốc kì là biểu tượng chính thức của một quốc gia.
  • Anh gấp quốc kì cẩn thận sau buổi lễ, như giữ gìn sự trang trọng của Tổ quốc.
  • Giữa dòng người xa xứ, chỉ cần thấy quốc kì là tim tôi chợt ấm lại.
  • Trong cơn gió biển, quốc kì trên mũi tàu vẽ một dải đỏ rực, nhắc ta về những hành trình chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện quốc tế, thể thao hoặc lễ hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, tài liệu giáo dục và bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tượng trưng hoặc biểu tượng trong thơ ca và văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp quốc tế, ngoại giao và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến biểu tượng quốc gia trong các sự kiện chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại cờ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cờ tổ quốc" hoặc "cờ quốc gia".
  • Chú ý không sử dụng từ này một cách tùy tiện để tránh thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc kì Việt Nam", "quốc kì đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đỏ, xanh), động từ (treo, giương), hoặc danh từ khác (nước, quốc gia).
cờ hiệu kỳ cờ hiệu biểu tượng quốc huy quốc ca quốc ngữ quốc phục quốc hoa quốc khánh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...