Nhu yếu phẩm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật phẩm cần thiết cho đời sống hàng ngày.
Ví dụ:
- Siêu thị cam kết không tăng giá nhu yếu phẩm trong dịp cao điểm.
Nghĩa: Vật phẩm cần thiết cho đời sống hàng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- - Mẹ mua nhu yếu phẩm như gạo, muối, dầu ăn để nấu cơm cho cả nhà.
- - Khi bão đến, bố chuẩn bị sẵn nhu yếu phẩm để nhà không bị thiếu.
- - Cửa hàng gần nhà luôn có đủ nhu yếu phẩm cho mọi người mua mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong mùa mưa lũ, chính quyền phát nhu yếu phẩm để người dân tạm ổn cuộc sống.
- - Bạn ấy ghi danh sách nhu yếu phẩm vào sổ, từ thực phẩm đến xà phòng, để không quên khi đi chợ.
- - Khi túi tiền eo hẹp, người ta ưu tiên nhu yếu phẩm trước rồi mới tính chuyện mua sắm khác.
3
Người trưởng thành
- - Siêu thị cam kết không tăng giá nhu yếu phẩm trong dịp cao điểm.
- - Trong khủng hoảng, người ta nhận ra nhu yếu phẩm không chỉ lấp đầy bữa ăn mà còn giữ bình ổn tinh thần gia đình.
- - Tôi tập thói quen dự trữ vừa đủ nhu yếu phẩm, để tủ bếp gọn gàng mà vẫn yên tâm qua những ngày bận rộn.
- - Danh mục nhu yếu phẩm thay đổi theo hoàn cảnh sống, nhưng cốt lõi vẫn là thứ giúp ta duy trì nhịp sống tối thiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng cần thiết hàng ngày như thực phẩm, đồ dùng cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, xã hội, đặc biệt khi thảo luận về mức sống và tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý chuỗi cung ứng, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính cần thiết và cơ bản, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Phong cách trung tính, phù hợp cả trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính thiết yếu của các vật phẩm trong đời sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhu cầu cơ bản của con người.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật phẩm không thiết yếu, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "xa xỉ phẩm" ở mức độ cần thiết và phổ biến.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nhóm hàng hóa cụ thể như thực phẩm, đồ dùng cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhu yếu phẩm cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các), tính từ (cần thiết, quan trọng) và động từ (mua, cung cấp).
