Nhà văn hoá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà làm nơi tổ chức sinh hoạt văn hoá cho quần chúng đông đảo.
Ví dụ: Tối nay có buổi tập hát ở nhà văn hoá.
Nghĩa: Nhà làm nơi tổ chức sinh hoạt văn hoá cho quần chúng đông đảo.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, cả xóm ra nhà văn hoá xem múa lân.
  • Mẹ đưa em đến nhà văn hoá tập múa thiếu nhi.
  • Trên sân nhà văn hoá, các bạn chơi kéo co rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay lớp mình diễn văn nghệ ở nhà văn hoá của phường.
  • Mỗi tuần, câu lạc bộ đọc sách họp tại nhà văn hoá, ai cũng mang theo một cuốn yêu thích.
  • Tiếng trống rộn ràng vang lên từ nhà văn hoá, báo hiệu hội diễn sắp bắt đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay có buổi tập hát ở nhà văn hoá.
  • Ở làng tôi, nhà văn hoá là nơi mọi người gặp nhau, bàn chuyện mùa màng và vui chơi sau giờ làm.
  • Khi mưa dầm kéo dài, nhà văn hoá trở thành mái hiên chung, chở che những cuộc trò chuyện ấm áp.
  • Những đêm hội làng, ánh đèn từ nhà văn hoá lấp loá như gọi người đi xa trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động cộng đồng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo về hoạt động văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong các tài liệu về quản lý văn hóa, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa cộng đồng.
  • Tránh dùng khi nói về các hoạt động văn hóa cá nhân hoặc không gian văn hóa nhỏ lẻ.
  • Thường đi kèm với tên địa phương để chỉ rõ vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà văn" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các trung tâm văn hóa tư nhân hoặc nhỏ lẻ.
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "trung tâm văn hóa" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà văn hoá lớn", "nhà văn hoá địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, tổ chức), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới