Nguyên vật liệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên liệu và vật liệu (nói gộp).
Ví dụ:
Doanh nghiệp dự trữ đủ nguyên vật liệu trước mùa cao điểm.
Nghĩa: Nguyên liệu và vật liệu (nói gộp).
1
Học sinh tiểu học
- Xưởng mộc chở về nhiều nguyên vật liệu để đóng bàn ghế cho lớp học.
- Thầy cô nhờ chúng mình gom nguyên vật liệu như giấy, bìa, keo để làm đồ thủ công.
- Ba bảo quản nguyên vật liệu cẩn thận để mai còn đóng kệ sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường kêu gọi quyên góp nguyên vật liệu cho câu lạc bộ khoa học làm mô hình núi lửa.
- Cửa hàng ghi rõ danh mục nguyên vật liệu, từ gỗ thông đến sơn chống thấm, để học sinh lựa chọn cho dự án.
- Nhóm em lên kế hoạch, ước tính nguyên vật liệu trước khi bắt tay vào làm robot mini.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp dự trữ đủ nguyên vật liệu trước mùa cao điểm.
- Giá nguyên vật liệu leo thang, biên lợi nhuận mỏng đi như một sợi giấy ướt.
- Họp đầu tuần, cả đội chỉ bàn về nguồn nguyên vật liệu: ở đâu rẻ, ở đâu ổn định, ở đâu giao đúng hẹn.
- Thiếu nguyên vật liệu, dây chuyền nằm im, còn ý chí con người thì sốt ruột như lửa âm ỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thành phần cần thiết để sản xuất hoặc xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến sản xuất, xây dựng hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, xây dựng và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các thành phần cần thiết cho một quá trình sản xuất hoặc xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc xây dựng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại nguyên vật liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nguyên liệu" hoặc "vật liệu" khi không cần thiết phải gộp chung.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nguyên vật liệu xây dựng', 'nguyên vật liệu sản xuất'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'tốt', 'kém'), động từ (như 'cung cấp', 'sử dụng'), và lượng từ (như 'nhiều', 'ít').
