Ngọt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vị như vị của đường, mật.
Ví dụ:
Mật ong rừng ngọt đậm nhưng không gắt.
2.
tính từ
Có vị ngon như vị mì chính (thường nói về món ăn nước).
Ví dụ:
Nước dùng hôm nay ngọt trọn vị, dậy mùi hành nướng.
3.
tính từ
(Giọng nói, lời nói, âm thanh) nhẹ nhàng, dễ nghe, dễ làm xiêu lòng.
Ví dụ:
Giọng cô ấy ngọt, tự nhiên cuốn người ta lại gần.
4.
tính từ
(Sắc, rét) ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu.
Ví dụ:
Cuối mùa, rét ngọt ngấm vào xương, tỉnh cả người.
Nghĩa 1: Có vị như vị của đường, mật.
1
Học sinh tiểu học
- Nước chanh này ngọt vì có đường.
- Miếng xoài chín ngọt lịm.
- Kẹo ong làm từ mật nên rất ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly trà sữa ngọt vừa phải nên uống không ngấy.
- Quả dâu đầu mùa ngọt hơn tôi tưởng.
- Mứt tết để lâu hơi lại đường nhưng vẫn ngọt thơm.
3
Người trưởng thành
- Mật ong rừng ngọt đậm nhưng không gắt.
- Cái ngọt của trái vải chín khiến lưỡi tê tê thích thú.
- Cà phê cho thêm sữa đặc có cái ngọt béo, uống xong thấy dư vị còn đọng.
- Rượu vang này hơi ngọt ở hậu vị, hợp với món tráng miệng.
Nghĩa 2: Có vị ngon như vị mì chính (thường nói về món ăn nước).
1
Học sinh tiểu học
- Bát canh rau có vị ngọt từ xương hầm.
- Nước phở nóng, ngọt thanh.
- Nồi súp nấu lâu nên nước rất ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước lẩu ngọt nhờ ninh xương và củ quả, không cần thêm bột ngọt.
- Tô bún cá có vị ngọt hậu, ăn xong thấy mát cổ.
- Canh bí nấu tôm khô cho vị ngọt dặm, thơm mùi biển.
3
Người trưởng thành
- Nước dùng hôm nay ngọt trọn vị, dậy mùi hành nướng.
- Cái ngọt thanh của nồi canh chua đến từ me và cà chua, không phải đường.
- Phở ninh xương đủ giờ cho ra vị ngọt tự nhiên, chẳng cần nêm nếm cầu kỳ.
- Súp hải sản đạt là phải ngọt mà không lấn át mùi tôm cá.
Nghĩa 3: (Giọng nói, lời nói, âm thanh) nhẹ nhàng, dễ nghe, dễ làm xiêu lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hát ru nghe thật ngọt.
- Bạn Lan nói chuyện rất ngọt.
- Tiếng sáo vang lên, âm thanh ngọt lịm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng MC ngọt và ấm, khiến cả lớp chăm chú.
- Bạn ấy xin lỗi bằng lời lẽ ngọt, ai cũng dịu lại.
- Khúc guitar vang lên nốt nào cũng ngọt, nghe muốn mỉm cười.
3
Người trưởng thành
- Giọng cô ấy ngọt, tự nhiên cuốn người ta lại gần.
- Một lời nói ngọt đúng lúc có thể tháo nút một cuộc tranh cãi.
- Anh bán hàng rót lời ngọt như mật, mà hóa ra chỉ là mồi chốt đơn.
- Khúc ca ấy ngọt đến mức làm mềm đi cả một ngày gắt gỏng.
Nghĩa 4: (Sắc, rét) ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Gió bấc thổi, rét ngọt len vào tay.
- Trời sáng ra, cái lạnh ngọt làm má ửng hồng.
- Nắng chiều dịu nhưng chiếu ngọt vào da.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng đầu đông, rét ngọt thấm qua áo len mỏng.
- Nắng sau mưa hắt xuống một lớp sáng ngọt, cảnh vật như trong trẻo hơn.
- Đêm cao nguyên, cái lạnh ngọt khiến hơi thở nhìn thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Cuối mùa, rét ngọt ngấm vào xương, tỉnh cả người.
- Nắng thu ngọt mà gắt, cháy sém bờ vai nhưng vẫn muốn đi.
- Cái lạnh ngọt của đêm muộn làm giấc ngủ sâu và yên.
- Gió bấc trườn qua phố, để lại một lớp rét ngọt khó tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vị như vị của đường, mật.
Từ trái nghĩa:
đắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọt | Diễn tả vị cơ bản, tự nhiên của đường, mật. (Trung tính, mô tả vị) Ví dụ: Mật ong rừng ngọt đậm nhưng không gắt. |
| đắng | Diễn tả vị khó chịu, chát, thường gặp ở thuốc, mướp đắng. (Trung tính, mô tả vị) Ví dụ: Cà phê này đắng quá. |
Nghĩa 2: Có vị ngon như vị mì chính (thường nói về món ăn nước).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọt | Diễn tả vị ngon, đậm đà, thường thấy trong các món canh, nước dùng. (Trung tính, mô tả vị) Ví dụ: Nước dùng hôm nay ngọt trọn vị, dậy mùi hành nướng. |
| đậm đà | Diễn tả hương vị phong phú, sâu sắc, thường dùng cho món ăn, nước chấm. (Trung tính, tích cực) Ví dụ: Nước dùng hầm xương rất đậm đà. |
| nhạt | Diễn tả vị thiếu đậm đà, không rõ ràng, thường do thiếu gia vị hoặc bị pha loãng. (Trung tính, tiêu cực) Ví dụ: Nước canh nấu nhạt quá, không có vị gì. |
Nghĩa 3: (Giọng nói, lời nói, âm thanh) nhẹ nhàng, dễ nghe, dễ làm xiêu lòng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọt | Diễn tả sự êm ái, quyến rũ của giọng nói, lời nói, âm thanh, có khả năng tác động đến cảm xúc người nghe. (Tích cực, thường mang sắc thái lôi cuốn) Ví dụ: Giọng cô ấy ngọt, tự nhiên cuốn người ta lại gần. |
| ngọt ngào | Diễn tả sự êm ái, dịu dàng, dễ chịu, thường dùng cho giọng nói, lời nói, cử chỉ. (Tích cực, biểu cảm) Ví dụ: Cô ấy có giọng hát ngọt ngào. |
Nghĩa 4: (Sắc, rét) ở mức độ cao, gây cảm giác như tác động êm nhẹ nhưng thấm sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hương vị của thực phẩm hoặc giọng nói, âm thanh dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc bình luận về ẩm thực, âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, cảm giác dễ chịu, êm ái trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, êm ái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hương vị, âm thanh hoặc giọng nói dễ chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "êm ái" khi miêu tả âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngon" khi miêu tả món ăn.
- Khác biệt với "ngon" ở chỗ "ngọt" nhấn mạnh vào vị ngọt hoặc cảm giác dễ chịu.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "nước ngọt"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Trái cây này ngọt").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "nước ngọt"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất ngọt"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cảm giác (ví dụ: "ngọt ngào").
