Nam bán cầu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nửa Trái Đất, kể từ xích đạo đến Nam Cực.
Ví dụ:
Nam bán cầu là nửa địa cầu tính từ xích đạo xuống Nam Cực.
Nghĩa: Nửa Trái Đất, kể từ xích đạo đến Nam Cực.
1
Học sinh tiểu học
- Úc nằm ở nam bán cầu.
- Vào tháng mười hai, nam bán cầu đang là mùa hè.
- Chim cánh cụt sống nhiều ở nam bán cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều chòm sao chỉ có thể quan sát rõ từ nam bán cầu.
- Ở nam bán cầu, lịch mùa ngược với chúng ta: họ nghỉ hè khi ta đang rét.
- Nhiều dòng hải lưu bao quanh nam bán cầu, tạo nên những vùng biển lạnh sâu.
3
Người trưởng thành
- Nam bán cầu là nửa địa cầu tính từ xích đạo xuống Nam Cực.
- Du lịch sang nam bán cầu, tôi mới thấy bầu trời đêm đổi bản đồ sao.
- Kinh tế các nước ở nam bán cầu đa dạng, nhưng vẫn mang dấu ấn lịch sử thuộc địa.
- Trong nam bán cầu, gió và biển dịch chuyển theo những quỹ đạo khiến người thủy thủ phải học lại trực giác phương Bắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, khí hậu hoặc khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, thiên văn học và khoa học môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng vị trí địa lý hoặc khi thảo luận về các hiện tượng xảy ra ở nửa phía nam của Trái Đất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắc bán cầu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt về mùa và khí hậu giữa nam bán cầu và bắc bán cầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nam bán cầu này", "nam bán cầu rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, ấm áp), động từ (nằm, thuộc), và các từ chỉ định (này, đó).
