Máy phát điện
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy biến đổi cơ năng thành điện năng.
Ví dụ:
Máy phát điện giúp cung cấp điện khi lưới điện bị cắt.
Nghĩa: Máy biến đổi cơ năng thành điện năng.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em có máy phát điện để phòng khi mất điện.
- Chú bảo vệ bật máy phát điện, bóng đèn trong lớp sáng lên.
- Mưa to làm mất điện, cả nhà nhờ máy phát điện mà quạt vẫn chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bão về, máy phát điện của xã giúp trạm y tế không bị gián đoạn.
- Âm thanh rì rì của máy phát điện vang bên sân, rồi dãy nhà lại sáng rực.
- Thực hành môn Lý, thầy cho xem máy phát điện nhỏ quay tay để thắp sáng bóng đèn.
3
Người trưởng thành
- Máy phát điện giúp cung cấp điện khi lưới điện bị cắt.
- Trên công trình, tiếng máy phát điện chạy đều như nhịp tim giữ cho hệ thống hoạt động.
- Quán cà phê lắp máy phát điện để không mất khách mỗi lần cúp điện bất chợt.
- Ở vùng sâu, chiếc máy phát điện đôi khi là sợi dây nối ánh sáng với sinh hoạt của cả bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các thiết bị cung cấp điện trong gia đình hoặc công trình nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học và bài viết về năng lượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện lực và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị tạo ra điện từ cơ năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc năng lượng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại máy cụ thể (ví dụ: máy phát điện diesel).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thiết bị điện khác nếu không nêu rõ chức năng.
- Khác biệt với 'máy phát' ở chỗ nhấn mạnh vào việc tạo ra điện năng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máy phát điện lớn", "máy phát điện mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, lắp đặt), và lượng từ (một, hai).
