Kính tiềm vọng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ quang học dùng để nhìn vượt lên trên các vật chướng ngại.
Ví dụ:
Kính tiềm vọng giúp ta nhìn vượt qua vật cản trước mặt.
Nghĩa: Dụng cụ quang học dùng để nhìn vượt lên trên các vật chướng ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dùng kính tiềm vọng để nhìn qua hàng rào trong buổi thực hành khoa học.
- Ở bảo tàng, em nhìn qua kính tiềm vọng để thấy mái nhà bên kia.
- Thuyền đồ chơi có gắn kính tiềm vọng để quan sát phía trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ vật lý, chúng tôi thử kính tiềm vọng để quan sát phía sau bức tường chắn.
- Thủy thủ nâng kính tiềm vọng lên để nhìn tình hình trên mặt biển dù tàu đang lặn.
- Bạn đặt kính tiềm vọng cạnh đám đông và vẫn thấy sân khấu rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Kính tiềm vọng giúp ta nhìn vượt qua vật cản trước mặt.
- Trong buồng điều khiển, anh xoay kính tiềm vọng để kiểm tra sóng và hướng tàu mà không cần nổi hẳn lên.
- Đội cứu hộ dùng kính tiềm vọng tạm chế để quan sát bên kia bức tường gạch sập.
- Trong công viên khoa học, cái kính tiềm vọng cũ cho tôi cảm giác như đang len lén ngó qua bờ vai của thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, kỹ thuật hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quang học, hàng hải và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các thiết bị quang học trong bối cảnh chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi người nghe có kiến thức về lĩnh vực này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại kính khác như kính viễn vọng hay kính hiển vi.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kính tiềm vọng hiện đại", "kính tiềm vọng của tàu ngầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, mới), động từ (sử dụng, lắp đặt), và các danh từ khác (tàu ngầm, thiết bị).
