Hàm súc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình thức diễn đạt) có chứa đựng bên trong nhiều ý sâu sắc.
Ví dụ : Bài diễn văn ngắn gọn, hàm súc và đi thẳng vào vấn đề.
Nghĩa: (Hình thức diễn đạt) có chứa đựng bên trong nhiều ý sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu tục ngữ ấy ngắn nhưng rất hàm súc.
  • Bài thơ bốn câu mà ý nghĩa hàm súc, đọc hoài không chán.
  • Lời dặn của cô giáo ngắn gọn mà hàm súc, ai cũng hiểu điều quan trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoạn kết truyện ngắn, lời ít mà ý nhiều, thật hàm súc.
  • Bức thư cảm ơn của bạn viết ngắn, nhưng cách chọn từ hàm súc khiến người đọc xúc động.
  • Nhà thơ dùng hình ảnh bình dị để tạo nên câu thơ hàm súc, gợi ra cả một khung trời kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
  • Bài diễn văn ngắn gọn, hàm súc và đi thẳng vào vấn đề.
  • Một câu thơ hàm súc có thể mở ra cả cánh rừng liên tưởng, để im lặng nói thay ngàn lời.
  • Trong cuộc họp, anh nói chừng mực, hàm súc, để dữ kiện tự lên tiếng thay cho mình.
  • Những dòng điếu văn hàm súc không phô trương, chỉ chạm nhẹ mà sâu, đủ để người ở lại hiểu nỗi lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình thức diễn đạt) có chứa đựng bên trong nhiều ý sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hàm súc trang trọng, đánh giá tích cực, nhấn mạnh ngắn gọn mà giàu ý; mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Bài diễn văn ngắn gọn, hàm súc và đi thẳng vào vấn đề.
súc tích trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Văn phong của báo cáo rất súc tích.
dài dòng khẩu ngữ, trung tính; chê, lan man Ví dụ: Cách giải thích quá dài dòng.
dông dài khẩu ngữ, sắc thái chê mạnh hơn; lan man Ví dụ: Ông nói dông dài mà không vào trọng điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện có tính học thuật hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả văn phong hoặc nội dung có chiều sâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để khen ngợi tác phẩm có ý nghĩa sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Gợi cảm giác về sự sâu sắc và ý nghĩa ẩn chứa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc và ý nghĩa ẩn chứa trong một tác phẩm hoặc lời nói.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự rõ ràng và trực tiếp.
  • Thường dùng trong các bài viết phê bình văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "súc tích" nhưng "hàm súc" nhấn mạnh vào ý nghĩa sâu sắc hơn là sự ngắn gọn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hàm súc", "khá hàm súc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt