Ngắn gọn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không nhiều lời mà đủ ý
Ví dụ : Báo cáo cần ngắn gọn và rõ ý.
Nghĩa: Không nhiều lời mà đủ ý
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giải thích ngắn gọn nên em hiểu ngay.
  • Bạn kể ngắn gọn chuyện ở lớp.
  • Bảng hướng dẫn viết ngắn gọn, dễ đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy tóm tắt ngắn gọn nội dung bài, không lan man.
  • Bạn trình bày ngắn gọn ý tưởng trong nhóm, ai cũng nắm được.
  • Tin nhắn ngắn gọn giúp đỡ tốn thời gian mà vẫn rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo cần ngắn gọn và rõ ý.
  • Khi áp lực thời gian, một câu ngắn gọn có sức nặng hơn lời giải thích dài.
  • Email của cô ấy ngắn gọn nhưng đầy đủ, tránh mọi hiểu lầm.
  • Trong cuộc họp, sự ngắn gọn cho thấy người nói nắm chắc vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không nhiều lời mà đủ ý
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngắn gọn trung tính, súc tích, dùng rộng rãi trong cả trang trọng và thường ngày Ví dụ: Báo cáo cần ngắn gọn và rõ ý.
vắn tắt trang trọng nhẹ, cổ hơn, mức độ súc tích hơi cao Ví dụ: Báo cáo vắn tắt kết quả quý I.
súc tích trang trọng, nhấn mạnh tính cô đọng và đủ ý Ví dụ: Bài viết súc tích, dễ hiểu.
ngắn ngủn khẩu ngữ, sắc thái hơi tiêu cực, quá ngắn dễ cụt lủn Ví dụ: Cậu trả lời ngắn ngủn, khó chịu.
dài dòng trung tính đến chê bai, nói/viết rườm rà Ví dụ: Thuyết minh dài dòng, khó theo dõi.
rườm rà tiêu cực, nhiều chi tiết thừa Ví dụ: Thủ tục rườm rà gây mất thời gian.
lủng củng tiêu cực, rối rắm, câu chữ kém mạch lạc Ví dụ: Bản thảo lủng củng, cần biên tập lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý kiến một cách nhanh chóng và rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần trình bày thông tin một cách súc tích, tránh dài dòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường ưu tiên sự chi tiết và phong phú về ngôn từ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các báo cáo, hướng dẫn cần sự rõ ràng và chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự súc tích, rõ ràng, không rườm rà.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, đặc biệt trong các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.
  • Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự chi tiết và mô tả phong phú.
  • Thích hợp cho các bài viết ngắn, báo cáo, hoặc khi thời gian giao tiếp bị hạn chế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sơ sài" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đơn giản" ở chỗ "ngắn gọn" nhấn mạnh vào độ dài và sự súc tích.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ chi tiết phù hợp với đối tượng và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngắn gọn", "khá ngắn gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt