Hắc tinh tinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khỉ lớn có hình dạng giống như người, sống thành từng đàn nhỏ ở rừng châu Phi.
Ví dụ: Hắc tinh tinh là loài linh trưởng lớn của rừng châu Phi.
Nghĩa: Khỉ lớn có hình dạng giống như người, sống thành từng đàn nhỏ ở rừng châu Phi.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm qua em xem phim thấy một con hắc tinh tinh đang leo cây rất nhanh.
  • Trong sách khoa học, hắc tinh tinh có mặt đen và tay dài.
  • Cô giáo kể rằng hắc tinh tinh sống theo đàn trong rừng ở châu Phi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở sở thú, con hắc tinh tinh dùng que để khều trái táo, làm mình ngạc nhiên vì nó rất lanh.
  • Nhóm hắc tinh tinh trong phim tài liệu chia nhau trông chừng khi bầy con chơi dưới gốc cây.
  • Bạn tả hắc tinh tinh giống người ở dáng đi, nhưng vẫn là loài linh trưởng hoang dã.
3
Người trưởng thành
  • Hắc tinh tinh là loài linh trưởng lớn của rừng châu Phi.
  • Nhìn hắc tinh tinh khéo léo bẻ cành làm dụng cụ, ta thấy khoảng cách với con người bỗng thu hẹp.
  • Tiếng kêu của đàn hắc tinh tinh vang qua tán rừng, như nhịp thở cổ xưa của lục địa.
  • Trong ánh mắt con hắc tinh tinh sau song sắt, tôi đọc được cả sự cảnh giác lẫn trí khôn bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về động vật hoặc trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về động vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về thiên nhiên hoặc động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học và các nghiên cứu về động vật linh trưởng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài khỉ lớn này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc khi không cần thiết phải chỉ định loài cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài khỉ khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "tinh tinh" ở chỗ "hắc tinh tinh" chỉ rõ loài có màu lông đen.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hắc tinh tinh đen", "hắc tinh tinh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đen, lớn), động từ (sống, ăn), và lượng từ (một đàn, nhiều con).
khỉ vượn đười ươi gôrila tinh tinh linh trưởng động vật thú người khỉ đột