Đột phá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chọc thủng, phá vỡ một số đoạn trong hệ thống phòng ngự của đối phương để mở đường tiến quân.
Ví dụ:
Quân ta đột phá phòng tuyến và mở cửa tiến quân.
2.
Động từ
Tạo nên sự thay đổi, phát triển mạnh mẽ và đột ngột, vượt qua các giới hạn, trở ngại hiện tại để đạt thành tựu quan trọng
Ví dụ:
Doanh nghiệp đột phá doanh thu sau khi cải tiến sản phẩm.
Nghĩa 1: Chọc thủng, phá vỡ một số đoạn trong hệ thống phòng ngự của đối phương để mở đường tiến quân.
1
Học sinh tiểu học
- Đội quân đột phá tuyến rào chắn để tiến vào căn cứ.
- Xe bọc thép đột phá cổng sắt, mở lối cho bộ đội đi qua.
- Trinh sát tìm điểm yếu rồi đột phá hàng phòng ngự của địch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Pháo binh bắn yểm trợ, bộ binh lợi dụng khói mù để đột phá chiến tuyến.
- Chỉ huy xác định mũi chủ công, chọn giờ thấp sáng để đột phá phòng tuyến địch.
- Sau khi công binh mở bãi mìn, các mũi tiến công đồng loạt đột phá cửa mở.
3
Người trưởng thành
- Quân ta đột phá phòng tuyến và mở cửa tiến quân.
- Đòn tập kích bất ngờ đã đột phá điểm chốt then chốt, kéo sụp cả mảng phòng ngự.
- Nhờ trinh sát bám nắm địa hình, mũi chủ công đột phá đúng hướng, cắt đôi đội hình đối phương.
- Tiếng pháo dồn dập, rồi như tấm vải rách toạc, hàng rào kẽm gai bị đột phá, đội hình tràn lên.
Nghĩa 2: Tạo nên sự thay đổi, phát triển mạnh mẽ và đột ngột, vượt qua các giới hạn, trở ngại hiện tại để đạt thành tựu quan trọng
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn tìm cách đột phá trong dự án khoa học nhỏ của lớp.
- Cô giáo khen bạn Minh vì đã đột phá điểm số sau kỳ ôn tập chăm chỉ.
- Câu lạc bộ bóng đá của trường đột phá lối chơi và thắng liền mấy trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ thay đổi phương pháp, bạn ấy đột phá thành tích môn Hóa chỉ trong một học kỳ.
- Ý tưởng tận dụng rác hữu cơ làm phân bón giúp nhóm đột phá ở vòng thi sáng tạo.
- Chuyển từ học vẹt sang hiểu bản chất, cậu ấy mới thật sự đột phá kiến thức.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đột phá doanh thu sau khi cải tiến sản phẩm.
- Khoảnh khắc dám bỏ lối mòn, cô ấy đột phá sự nghiệp của mình.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo đã giúp bệnh viện đột phá chất lượng chẩn đoán, rút ngắn thời gian chờ đợi.
- Khi đặt mục tiêu rõ và đo lường nghiêm túc, đội ngũ có cơ hội đột phá thay vì chỉ tăng trưởng cầm chừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chọc thủng, phá vỡ một số đoạn trong hệ thống phòng ngự của đối phương để mở đường tiến quân.
Từ đồng nghĩa:
chọc thủng đánh thủng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đột phá | Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến đấu, mang tính quyết liệt, chiến thuật. Ví dụ: Quân ta đột phá phòng tuyến và mở cửa tiến quân. |
| chọc thủng | Trung tính, mạnh mẽ, thường dùng trong quân sự hoặc thể thao. Ví dụ: Quân ta đã chọc thủng tuyến phòng ngự của địch. |
| đánh thủng | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong quân sự. Ví dụ: Lực lượng tiên phong đã đánh thủng hàng rào thép gai. |
| phòng thủ | Hành động quân sự, đối lập trực tiếp Ví dụ: Kẻ địch đang phòng thủ rất kiên cố. |
| giữ vững | Hành động quân sự, duy trì trạng thái, đối lập với tiến công Ví dụ: Chúng ta cần giữ vững trận địa này. |
| cố thủ | Hành động quân sự, giữ vững một cách kiên cố, quyết liệt Ví dụ: Quân địch cố thủ trong thành trì. |
Nghĩa 2: Tạo nên sự thay đổi, phát triển mạnh mẽ và đột ngột, vượt qua các giới hạn, trở ngại hiện tại để đạt thành tựu quan trọng
Từ đồng nghĩa:
bứt phá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đột phá | Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kinh tế, xã hội; mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ, đột ngột và tạo ra bước ngoặt. Ví dụ: Doanh nghiệp đột phá doanh thu sau khi cải tiến sản phẩm. |
| bứt phá | Hành động mạnh mẽ, vượt qua giới hạn, tạo ra sự thay đổi lớn, tích cực Ví dụ: Công ty đã bứt phá ngoạn mục trong quý này. |
| ngưng trệ | Tình trạng đình đốn, không tiến triển, tiêu cực Ví dụ: Nền kinh tế đang có dấu hiệu ngưng trệ. |
| thụt lùi | Hành động hoặc tình trạng đi ngược lại sự phát triển, tiêu cực Ví dụ: Nếu không đầu tư, công nghệ sẽ thụt lùi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự tiến bộ vượt bậc hoặc thay đổi lớn trong một lĩnh vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự để chỉ hành động phá vỡ phòng tuyến của đối phương.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường mang sắc thái tích cực khi chỉ sự tiến bộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc tiến bộ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự mạnh mẽ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ lĩnh vực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi nhỏ hơn như "cải tiến".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ.
- Đảm bảo dùng đúng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi chỉ sự tiến bộ lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đột phá thành công", "đột phá mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (hệ thống, phòng ngự), trạng từ chỉ mức độ (mạnh mẽ, quyết liệt).

Danh sách bình luận