Đồng dao

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời hát dân gian truyền miệng của trẻ em, thường kèm một trò chơi nhất định.
Ví dụ: Trẻ con tụm lại hát đồng dao bên gốc phượng.
Nghĩa: Lời hát dân gian truyền miệng của trẻ em, thường kèm một trò chơi nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, chúng em nắm tay nhau vừa nhảy vừa hát đồng dao.
  • Bé My thuộc nhiều bài đồng dao và hát rất rõ lời.
  • Cả nhóm chơi ô ăn quan, miệng khe khẽ ngân đồng dao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng đồng dao vang ở sân trường làm buổi chiều như bừng tỉnh.
  • Bạn tôi ghi chép đồng dao vào vở, sợ mai này không còn ai nhớ.
  • Trong hội trại, cả lớp vòng tròn, vừa vỗ tay vừa hòa giọng theo điệu đồng dao.
3
Người trưởng thành
  • Trẻ con tụm lại hát đồng dao bên gốc phượng.
  • Những câu đồng dao giản dị mà giữ nhịp ký ức tuổi thơ, như sợi chỉ nối các trò chơi dân dã.
  • Giữa phố xá ồn ào, tiếng đồng dao bất chợt khiến tôi khựng lại, thấy lòng mềm đi.
  • Người bà chậm rãi dạy cháu từng câu đồng dao, truyền sang hơi ấm của một thời làng xóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về trò chơi trẻ em hoặc các hoạt động văn hóa dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa dân gian, giáo dục hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để gợi nhớ về tuổi thơ hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện và mang tính truyền thống.
  • Thường thuộc phong cách dân gian, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động văn hóa, giáo dục liên quan đến trẻ em.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan đến văn hóa.
  • Thường gắn liền với các trò chơi hoặc hoạt động tập thể của trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học dân gian khác như ca dao, tục ngữ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài đồng dao", "trò chơi đồng dao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (hay, vui), động từ (hát, chơi), và lượng từ (một, nhiều).