Đại đa số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số rất đông (trong tổng số).
Ví dụ: Cuộc họp kết luận: đại đa số tán thành đề xuất.
Nghĩa: Số rất đông (trong tổng số).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, đại đa số bạn thích chơi đá cầu.
  • Ở sân trường, đại đa số cây là phượng vĩ.
  • Trong buổi sinh hoạt, đại đa số bạn giơ tay đồng ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, đại đa số thành viên ủng hộ kế hoạch mới.
  • Ở thư viện, đại đa số sách mượn nhiều là truyện khoa học.
  • Khi thảo luận nhóm, đại đa số ý kiến nghiêng về phương án an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kết luận: đại đa số tán thành đề xuất.
  • Trong khu phố, đại đa số cư dân mong không gian xanh nhiều hơn.
  • Khảo sát nội bộ cho thấy đại đa số đánh giá dịch vụ đã cải thiện.
  • Trên mạng xã hội, đại đa số bình luận kêu gọi sự minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc tin tức để chỉ ra xu hướng hoặc ý kiến chung của một nhóm lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để mô tả số lượng lớn trong các báo cáo hoặc nghiên cứu chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh số lượng lớn trong một tập hợp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc chi tiết hơn về số lượng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "phần lớn" trong một số trường hợp ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phần lớn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong các văn bản cần sự chính xác về số liệu.
  • Đảm bảo rằng ngữ cảnh sử dụng phù hợp với ý nghĩa của từ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại đa số học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ tập thể hoặc nhóm, ví dụ: "đại đa số người dân".