Đặc phái viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người được cử đi làm một nhiệm vụ đặc biệt.
Ví dụ: Hãng tin cử một đặc phái viên đến vùng biên để đưa tin.
Nghĩa: Người được cử đi làm một nhiệm vụ đặc biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường cử một đặc phái viên đến tỉnh bạn để trao quà.
  • Báo có đặc phái viên đến phỏng vấn thầy hiệu trưởng.
  • Thành phố gửi đặc phái viên đến kiểm tra cầu mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tòa soạn cử đặc phái viên ra đảo để ghi lại cơn bão.
  • Liên đoàn bóng đá phái đặc phái viên dự họp khẩn về kỷ luật.
  • Chính quyền điều một đặc phái viên tới khu phố để lắng nghe người dân.
3
Người trưởng thành
  • Hãng tin cử một đặc phái viên đến vùng biên để đưa tin.
  • Khi vụ việc nóng lên, công ty lập tức phái một đặc phái viên thương lượng với đối tác.
  • Tổ chức quốc tế cử đặc phái viên làm cầu nối giữa hai bên đang căng thẳng.
  • Trong những thời khắc rối ren, đặc phái viên mang theo cả trọng trách lẫn kỳ vọng của số đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người được cử đi thực hiện nhiệm vụ đặc biệt, thường xuất hiện trong các bài báo hoặc văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực ngoại giao, báo chí hoặc các tổ chức quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng một người được giao nhiệm vụ đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tổ chức hoặc quốc gia để làm rõ nhiệm vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đại diện" hoặc "phái viên" nếu không chú ý đến nhiệm vụ đặc biệt.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đặc phái viên quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("đặc phái viên quan trọng"), động từ ("cử đặc phái viên"), hoặc danh từ khác ("đặc phái viên Liên Hợp Quốc").