Côn trùng học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về sâu bọ.
Ví dụ: Côn trùng học là ngành nghiên cứu đời sống của sâu bọ.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về sâu bọ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai mình thích côn trùng học vì muốn biết con bướm sống thế nào.
  • Cô giáo kể chuyện về côn trùng học, cả lớp nghe rất thích.
  • Bạn Minh sưu tầm bọ rùa để tập hiểu côn trùng học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ côn trùng học, chúng mình hiểu vì sao ong tìm đường về tổ.
  • Bạn Lan đọc sách côn trùng học để làm bài thuyết trình về kiến.
  • Thầy dẫn bọn mình ra vườn quan sát, nói rằng côn trùng học không chỉ ở trong sách.
3
Người trưởng thành
  • Côn trùng học là ngành nghiên cứu đời sống của sâu bọ.
  • Nhờ côn trùng học, nông dân biết cách phòng trừ dịch hại bền vững hơn.
  • Anh theo côn trùng học vì mê những quy luật nhỏ bé chi phối cả cánh đồng.
  • Ở phòng thí nghiệm, côn trùng học mở ra những manh mối về đa dạng sinh học và sức khỏe hệ sinh thái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài viết khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành sinh học và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nghiên cứu hoặc vấn đề liên quan đến sâu bọ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc sinh học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác trong sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ các ngành khoa học khác.
  • Chú ý phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với các từ có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành côn trùng học", "giáo trình côn trùng học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "giáo sư").