Cổ động viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người động viên, tuyên truyền tích cực ủng hộ một ứng cử viên nào đó trong cuộc tuyển cử hay một đội thể thao nào đó trong cuộc thi đấu.
Ví dụ: Cổ động viên là những người ủng hộ nhiệt thành một đội bóng hoặc ứng cử viên.
Nghĩa: Người động viên, tuyên truyền tích cực ủng hộ một ứng cử viên nào đó trong cuộc tuyển cử hay một đội thể thao nào đó trong cuộc thi đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổ động viên vẫy cờ và hô to để ủng hộ đội bóng của trường.
  • Các cổ động viên dán băng rôn, mong đội mình ghi bàn.
  • Cổ động viên tặng hoa cho ứng cử viên sau buổi gặp gỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những cổ động viên nhuộm áo màu đội nhà, hát vang suốt cả trận đấu.
  • Cổ động viên phát tờ rơi kêu gọi bầu cho ứng cử viên mình tin tưởng.
  • Trên khán đài, cổ động viên tạo sóng người làm tinh thần cầu thủ bùng lên.
3
Người trưởng thành
  • Cổ động viên là những người ủng hộ nhiệt thành một đội bóng hoặc ứng cử viên.
  • Cổ động viên gom tiền in poster, đi từng khu phố để kêu gọi bầu chọn.
  • Trong cơn mưa, hàng vạn cổ động viên vẫn đứng lại, giữ lửa cho đội bóng.
  • Không khí chỉ thật sự thành lễ hội khi cổ động viên biến khán đài thành biển màu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người ủng hộ nhiệt tình cho một đội bóng hoặc sự kiện thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc báo cáo về các sự kiện có sự tham gia của công chúng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhiệt tình, ủng hộ mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái tích cực và năng động.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ủng hộ và động viên tích cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến thể thao hay tuyển cử.
  • Thường đi kèm với tên đội hoặc sự kiện để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người hâm mộ" nhưng "cổ động viên" thường mang tính chất tích cực và chủ động hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sự kiện cần ủng hộ.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ ủng hộ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổ động viên nhiệt tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhiệt tình, cuồng nhiệt), động từ (ủng hộ, tham gia), và lượng từ (một số, nhiều).
fan người hâm mộ người ủng hộ người cổ vũ khán giả cử tri tín đồ đối thủ ứng cử viên vận động viên