Chính trị gia

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người hoạt động chính trị; nhà chính trị.
Ví dụ: Anh ấy là một chính trị gia có kinh nghiệm.
Nghĩa: Người hoạt động chính trị; nhà chính trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là một chính trị gia làm việc cho đất nước.
  • Cô chính trị gia đến trường em, nói chuyện về bảo vệ môi trường.
  • Bố bật tivi xem một chính trị gia trả lời câu hỏi của người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị chính trị gia tranh luận trên truyền hình để trình bày kế hoạch phát triển.
  • Bạn An viết bài giới thiệu một chính trị gia có nhiều đóng góp cho giáo dục.
  • Trong giờ công dân, thầy kể chuyện một chính trị gia kiên định trước áp lực dư luận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là một chính trị gia có kinh nghiệm.
  • Có chính trị gia nói hay, có người làm bền bỉ; cử tri nhớ sự nhất quán hơn khẩu hiệu.
  • Một chính trị gia giỏi biết lắng nghe, biết thỏa hiệp mà không đánh mất nguyên tắc.
  • Khi bão thông tin ập đến, cách một chính trị gia đối thoại sẽ bộc lộ tầm vóc thật sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng trong chính trị, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để xây dựng nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về những người có vai trò quan trọng trong chính trị, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến chính trị hoặc khi không cần sự trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "nhà chính trị" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà chính trị"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để chỉ những người không có vai trò chính thức trong chính trị.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chính trị gia nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài giỏi), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ định (một, những).