Bán thành phẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sản phẩm chưa chế tạo xong hoàn toàn, phải qua một vài khâu gia công nữa mới thành thành phẩm.
Ví dụ: Lô áo đã cắt rập là bán thành phẩm, chưa thể xuất xưởng.
Nghĩa: Sản phẩm chưa chế tạo xong hoàn toàn, phải qua một vài khâu gia công nữa mới thành thành phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng gỗ đã cắt sẵn chỉ là bán thành phẩm, còn phải mài nhẵn mới làm được bàn.
  • Bột nặn đã trộn sẵn là bán thành phẩm để làm con thú.
  • Chiếc bánh mới nướng dở là bán thành phẩm, cần phết kem nữa mới xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khung xe đã hàn nhưng chưa sơn vẫn là bán thành phẩm trong xưởng.
  • Mẻ gốm vừa nung lần đầu là bán thành phẩm, phải tráng men mới bán được.
  • Bài thiết kế chỉ dựng thử trên máy, coi như bán thành phẩm chờ chỉnh sửa cuối.
3
Người trưởng thành
  • Lô áo đã cắt rập là bán thành phẩm, chưa thể xuất xưởng.
  • Trong chuỗi cung ứng, bán thành phẩm giúp rút ngắn thời gian giao hàng nhưng vẫn đòi hỏi công đoạn hoàn thiện.
  • Hồ sơ đã điền thông tin cơ bản chỉ là bán thành phẩm; thiếu chữ ký và dấu, nó chưa có giá trị.
  • Nhiều doanh nghiệp chọn mua bán thành phẩm để tập trung vào khâu tinh chế, nâng biên lợi nhuận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo sản xuất, kinh tế hoặc nghiên cứu liên quan đến quy trình sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành công nghiệp sản xuất, chế tạo và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất chưa hoàn thiện, cần tiếp tục gia công.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sản phẩm trong quá trình sản xuất chưa hoàn tất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc chế tạo.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả quy trình sản xuất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'thành phẩm' nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ sản phẩm đã hoàn thiện.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bán thành phẩm này', 'các bán thành phẩm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (chế tạo, gia công), tính từ (chưa hoàn thiện), và lượng từ (một vài, nhiều).