An ninh
Nghĩa & Ví dụ
1.
Tính từ
Yên ổn về mặt chính trị, về trật tự xã hội.
Ví dụ:
Thành phố cần an ninh để người dân sống và làm việc yên tâm.
2.
Danh từ
Tình hình trật tự xã hội bình thường, yên ổn, không có rối loạn.
Ví dụ:
Hệ thống camera giám sát góp phần duy trì an ninh trong các tòa nhà.
Nghĩa 1: Yên ổn về mặt chính trị, về trật tự xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng luôn an ninh, đêm nào mọi người cũng ngủ yên.
- Trường em có chú bảo vệ, nên an ninh rất tốt.
- Khu phố sáng đèn và có người tuần tra, an ninh được giữ vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ camera và sự cảnh giác của dân, an ninh khu chung cư ổn định hơn.
- Sau giờ tan học, công an phường tuần tra để đảm bảo an ninh quanh cổng trường.
- Khi lễ hội diễn ra trật tự, ai cũng thấy an ninh được bảo đảm.
3
Người trưởng thành
- Thành phố cần an ninh để người dân sống và làm việc yên tâm.
- An ninh vững thì kinh doanh mới dám mở rộng và đầu tư dài hạn.
- Ở nơi an ninh lỏng lẻo, nỗi lo nhỏ cũng hóa thành thói quen cảnh giác.
- Giữ an ninh không chỉ là việc của lực lượng chức năng mà còn là trách nhiệm mỗi cư dân.
Nghĩa 2: Tình hình trật tự xã hội bình thường, yên ổn, không có rối loạn.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an đang đi tuần tra để giữ gìn an ninh xóm em.
- Nhà trường luôn đảm bảo an ninh cho học sinh khi vui chơi.
- Mọi người cùng chung tay giữ gìn an ninh, trật tự khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình hình an ninh được đảm bảo giúp chúng em yên tâm học tập.
- Thanh niên tình nguyện tham gia giữ gìn an ninh tại các cổng trường.
- Việc giữ vững an ninh xã hội là trách nhiệm của mỗi công dân.
3
Người trưởng thành
- Hệ thống camera giám sát góp phần duy trì an ninh trong các tòa nhà.
- Các biện pháp nghiệp vụ đã giúp ổn định an ninh tại khu vực biên giới.
- An ninh được đảm bảo là yếu tố then chốt để phát triển du lịch.
- Chính quyền địa phương luôn ưu tiên giữ vững an ninh trật tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình hình trật tự, an toàn trong khu vực sinh sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết về tình hình xã hội, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự ổn định về chính trị và trật tự xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc trật tự xã hội.
- Thường đi kèm với các từ như "trật tự", "quốc gia", "công cộng" để làm rõ phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "an toàn" khi nói về sự bảo vệ cá nhân.
- Khác biệt với "bảo mật" trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "an ninh quốc gia", "an ninh xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("an ninh tốt"), động từ ("bảo đảm an ninh"), hoặc danh từ khác ("an ninh quốc gia").
