Âm dương lịch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất, và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời.
Ví dụ:
Tôi tra âm dương lịch để biết ngày rằm tháng này.
Nghĩa: Lịch tính thời gian theo sự chuyển động của Mặt Trăng xung quanh Trái Đất, và cũng có theo sự chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà xem âm dương lịch để chọn ngày cúng ông Công ông Táo.
- Mẹ ghi ngày rằm và mồng một theo âm dương lịch lên lịch treo tường.
- Tết Nguyên đán được tính theo âm dương lịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường chọn ngày khai bút đầu năm dựa trên âm dương lịch để lấy vía tốt.
- Nhiều lễ hội mùa xuân ở quê tôi mở hội theo âm dương lịch, nên mỗi năm dương lịch rơi vào ngày khác nhau.
- Bà ngoại bảo xem âm dương lịch để tránh trùng ngày kiêng trong lễ cưới.
3
Người trưởng thành
- Tôi tra âm dương lịch để biết ngày rằm tháng này.
- Âm dương lịch giữ nhịp sinh hoạt truyền thống, nối mùa vụ với lễ nghi trong năm.
- Khi lên kế hoạch cưới hỏi, hai bên đều đối chiếu âm dương lịch để chọn ngày thuận.
- Trong nghiên cứu văn hóa, âm dương lịch là chiếc khóa mở ra cách người Việt cảm thời gian và mùa màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử, văn hóa hoặc thiên văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thiên văn học, lịch sử và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống lịch khác nhau hoặc trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "âm lịch" hoặc "dương lịch" nếu không chú ý.
- Người học cần phân biệt rõ với các loại lịch khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm dương lịch cổ truyền", "âm dương lịch hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ truyền, hiện đại), động từ (sử dụng, áp dụng), và các danh từ khác (năm, tháng).
