Xấp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau ngay ngắn.
Ví dụ : Tôi đặt một xấp hồ sơ lên quầy tiếp nhận.
2.
động từ
Dấp.
Nghĩa 1: Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau ngay ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đưa cho em một xấp giấy trắng để vẽ.
  • Mẹ cất xấp vở mới vào ngăn bàn.
  • Bạn lớp trưởng gom lại thành xấp bài kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kẹp một xấp tài liệu trong bìa nhựa, trông rất gọn.
  • Trên bàn thư viện có một xấp tạp chí mới phát hành.
  • Cậu cột xấp ảnh kỷ niệm bằng sợi dây nhỏ cho khỏi rơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt một xấp hồ sơ lên quầy tiếp nhận.
  • Trong ngăn kéo, chị giữ riêng một xấp thư cũ, vàng ố mà ấm lòng.
  • Anh đưa cho tôi cả xấp hợp đồng, mùi mực còn mới tinh.
  • Trên kệ, một xấp hoá đơn chờ ký, như nhắc việc chưa xong.
Nghĩa 2: Dấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau ngay ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xấp Chỉ một lượng vật mỏng được sắp xếp gọn gàng. Ví dụ: Tôi đặt một xấp hồ sơ lên quầy tiếp nhận.
chồng Trung tính, thông dụng, chỉ sự xếp đặt có trật tự. Ví dụ: Anh ấy đặt một chồng tài liệu lên bàn.
Nghĩa 2: Dấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm khô sấy
Từ Cách sử dụng
xấp Chỉ hành động làm ướt nhẹ bề mặt. Ví dụ:
vẩy Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm bắn hoặc rắc chất lỏng thành giọt nhỏ. Ví dụ: Mẹ vẩy nước vào quần áo trước khi ủi.
làm khô Trung tính, thông dụng, chỉ hành động loại bỏ độ ẩm. Ví dụ: Chúng tôi dùng khăn để làm khô bát đĩa.
sấy Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm khô bằng nhiệt. Ví dụ: Cô ấy sấy tóc bằng máy sấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp giấy tờ, quần áo, hoặc các vật mỏng khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về sự sắp xếp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi cần mô tả sự sắp xếp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả sự sắp xếp ngăn nắp của các vật mỏng.
  • Tránh dùng khi không có sự sắp xếp cụ thể hoặc khi không có vật mỏng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, văn phòng hoặc trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dấp" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vật không thể xếp chồng lên nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, vài) hoặc tính từ chỉ số lượng (nhiều, ít). Động từ: Có thể kết hợp với trạng ngữ (nhanh chóng, cẩn thận).
chồng tập bó gói cuộn tệp đống mớ lớp sấp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt