Vườn bách thảo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vườn công cộng tập hợp nhiều loài cây cỏ khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
Ví dụ:
Tôi rủ bạn đến vườn bách thảo dạo một vòng và hít thở mùi lá xanh.
Nghĩa: Vườn công cộng tập hợp nhiều loài cây cỏ khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, lớp em đi tham quan vườn bách thảo và xem nhiều cây lạ.
- Ở vườn bách thảo, cô giáo chỉ cho chúng em khu trồng xương rồng.
- Bố mẹ dẫn em đến vườn bách thảo để ngắm hoa nở rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vườn bách thảo là nơi mình có thể thấy cây từ nhiều vùng khí hậu khác nhau.
- Nhóm em đến vườn bách thảo để ghi chép đặc điểm lá và thân cây cho bài thực hành.
- Giữa trưa nắng, bước vào vườn bách thảo thấy mát hẳn nhờ bóng cây dày đặc.
3
Người trưởng thành
- Tôi rủ bạn đến vườn bách thảo dạo một vòng và hít thở mùi lá xanh.
- Vườn bách thảo như một thư viện sống, mỗi cây là một cuốn sách mở ra câu chuyện về nơi nó đến.
- Đi giữa vườn bách thảo, tôi thấy mình nhỏ lại trước sự phong phú của thiên nhiên.
- Những người yêu cây thường tìm đến vườn bách thảo để học hỏi và tĩnh tâm sau ngày dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm tham quan hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về du lịch, giáo dục và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học, môi trường và bảo tồn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và khoa học khi dùng trong văn bản học thuật.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các địa điểm có mục đích giáo dục và nghiên cứu về thực vật.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một khu vườn thông thường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động như "tham quan", "nghiên cứu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vườn thực vật" nhưng "vườn bách thảo" thường có quy mô lớn hơn và mục đích nghiên cứu rõ ràng hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vườn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vườn bách thảo lớn", "vườn bách thảo quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thăm, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).
