Viện kiểm sát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan chuyên kiểm tra và giám sát việc chấp hành pháp luật nhà nước.
Ví dụ:
Viện kiểm sát là cơ quan giám sát việc tuân thủ pháp luật.
Nghĩa: Cơ quan chuyên kiểm tra và giám sát việc chấp hành pháp luật nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Viện kiểm sát giám sát để mọi người làm đúng luật.
- Cô giáo nói viện kiểm sát giúp giữ trật tự và công bằng.
- Bố bảo vụ việc được chuyển sang viện kiểm sát để xem có vi phạm không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viện kiểm sát giám sát quá trình điều tra để bảo đảm không ai làm trái pháp luật.
- Trong bài báo, viện kiểm sát kháng nghị vì bản án chưa đúng quy định.
- Bạn tớ thực tập ở viện kiểm sát, cậu ấy kể công việc đòi hỏi rất nghiêm túc và minh bạch.
3
Người trưởng thành
- Viện kiểm sát là cơ quan giám sát việc tuân thủ pháp luật.
- Khi nhận quyết định khởi tố, tôi thấy rõ vai trò của viện kiểm sát trong việc kiểm tra căn cứ pháp lý.
- Bản kiến nghị của viện kiểm sát khiến hồ sơ được rà soát kỹ lưỡng hơn.
- Nhờ sự giám sát độc lập của viện kiểm sát, niềm tin vào công lý được củng cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến khi có liên quan đến pháp luật hoặc các vụ án.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo, bài viết liên quan đến hệ thống tư pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến pháp luật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo, và thảo luận liên quan đến pháp luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ cơ quan có chức năng giám sát pháp luật trong hệ thống tư pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ cơ quan này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các cơ quan khác trong hệ thống tư pháp như tòa án, công an.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viện kiểm sát nhân dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhân dân"), động từ (như "kiểm tra"), và các danh từ khác (như "cơ quan").
