Vài ba

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hai hoặc ba (nối về số lượng ít, không xác định).
Ví dụ : Trong ví tôi chỉ còn vài ba tờ tiền lẻ.
Nghĩa: Hai hoặc ba (nối về số lượng ít, không xác định).
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhặt vài ba chiếc lá rơi để ép vào vở.
  • Trong giỏ còn vài ba quả ổi xanh ngắt.
  • Sân trường chỉ còn vài ba bạn nấn ná chơi ô ăn quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mang theo vài ba quyển sổ để ghi chép cho gọn.
  • Cuối buổi câu lạc bộ, còn lại vài ba người dọn dẹp và tắt đèn.
  • Em giữ lại vài ba bức ảnh làm kỷ niệm, số còn lại xóa đi.
3
Người trưởng thành
  • Trong ví tôi chỉ còn vài ba tờ tiền lẻ.
  • Quán nhỏ nép trong hẻm, lác đác vài ba bộ bàn ghế cũ mà ấm cúng lạ.
  • Sau mấy mùa dịch, tôi học được vài ba điều giản dị: bình an, bữa cơm nóng, người thân ngồi cạnh.
  • Tin đồn thường nảy từ vài ba lời nói bâng quơ rồi phình to như bóng bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng ít, không cụ thể, ví dụ: "Tôi có vài ba người bạn thân."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ cụ thể hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn về số lượng, mang tính ước lượng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt số lượng ít mà không cần chính xác.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "một vài" nhưng "vài ba" thường ít hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vài ba người", "vài ba cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng, ví dụ: "vài ba con mèo", "vài ba cái ghế".
vài ít dăm đôi lác đác thưa hiếm lẻ chút tí hon
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt