Tổng tư lệnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chỉ huy cao nhất của lực lượng vũ trang một nước
Ví dụ: Tổng tư lệnh chịu trách nhiệm tối cao về mọi hoạt động quân sự.
Nghĩa: Người chỉ huy cao nhất của lực lượng vũ trang một nước
1
Học sinh tiểu học
  • Tổng tư lệnh ra lệnh cho quân lính tiến lên.
  • Bức ảnh treo trong lớp là chân dung vị tổng tư lệnh.
  • Cả đội nghiêm trang chào vị tổng tư lệnh khi ông đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong trang sử ấy, tổng tư lệnh giữ vai trò quyết định chiến dịch.
  • Khi khủng hoảng nổ ra, tổng tư lệnh phải đưa ra mệnh lệnh kịp thời.
  • Lá thư gửi tổng tư lệnh cho thấy tinh thần đoàn kết của quân đội.
3
Người trưởng thành
  • Tổng tư lệnh chịu trách nhiệm tối cao về mọi hoạt động quân sự.
  • Trong thời khắc bản lề, một quyết định của tổng tư lệnh có thể xoay chuyển cục diện.
  • Lịch sử nhiều phen chứng kiến tổng tư lệnh mang trên vai cả sức nặng vận mệnh quốc gia.
  • Trên bàn đàm phán, tiếng nói của tổng tư lệnh đôi khi vang dội hơn tiếng đại bác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị hoặc quân sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, quân sự hoặc báo cáo liên quan đến quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người có quyền lực cao nhất trong quân đội.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh quân sự khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chỉ huy" ở mức độ quyền lực và phạm vi trách nhiệm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng tư lệnh quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (ví dụ: "tài ba"), danh từ chỉ tổ chức (ví dụ: "quân đội"), hoặc động từ chỉ hành động (ví dụ: "chỉ huy").