Tổng công ty

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức kinh doanh gồm nhiều công ty trong cùng một ngành kinh tế
Ví dụ: Tổng công ty này thuộc ngành viễn thông.
Nghĩa: Tổ chức kinh doanh gồm nhiều công ty trong cùng một ngành kinh tế
1
Học sinh tiểu học
  • Tổng công ty này quản lý nhiều công ty con làm chung một lĩnh vực.
  • Ba kể rằng mẹ làm việc ở một tổng công ty chuyên sản xuất sữa.
  • Trên tòa nhà có bảng hiệu của một tổng công ty trong ngành điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tham quan, em mới hiểu tổng công ty là nơi tập hợp nhiều công ty cùng ngành để hoạt động hiệu quả hơn.
  • Bản tin nói tổng công ty dệt may mở thêm nhà máy vì các công ty thành viên làm ăn tốt.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Minh giải thích vai trò điều phối của tổng công ty đối với các công ty con.
3
Người trưởng thành
  • Tổng công ty này thuộc ngành viễn thông.
  • Khi tái cấu trúc, tổng công ty sắp xếp lại các công ty thành viên để tránh chồng chéo.
  • Họp chiến lược quý, tổng công ty xác định mục tiêu tăng trưởng chung cho toàn hệ sinh thái doanh nghiệp cùng ngành.
  • Sau nhiều thương vụ sáp nhập, tổng công ty dần trở thành hạt nhân dẫn dắt thị trường nội địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc hoặc kinh doanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế hoặc tài liệu hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kinh tế và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các tổ chức kinh doanh lớn có cấu trúc phức tạp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các công ty nhỏ lẻ.
  • Thường đi kèm với tên riêng của tổng công ty để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công ty" nếu không chú ý đến quy mô và cấu trúc tổ chức.
  • Khác biệt với "tập đoàn" ở chỗ tổng công ty thường hoạt động trong một ngành cụ thể, trong khi tập đoàn có thể đa ngành.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kinh tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng công ty lớn", "tổng công ty nhà nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thành lập, quản lý), và các danh từ khác (nhân viên, giám đốc).