Thất bại
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không đạt được kết quả, mục đích như dự định.
Ví dụ :
Dự án kinh doanh ấy đã thất bại do thiếu vốn đầu tư.
2.
động từ
Không giành được phần thắng, phải chịu thua đối phương.
Ví dụ :
Quân địch hoàn toàn thất bại và phải rút lui về nước.
Nghĩa 1: Không đạt được kết quả, mục đích như dự định.
1
Học sinh tiểu học
- Dù thất bại trong cuộc thi này, em vẫn không nản chí.
- Bạn Nam đã thất bại khi cố gắng tự sửa chiếc diều bị hỏng.
- Đừng buồn khi thất bại, hãy tiếp tục cố gắng vào lần sau nhé!
2
Học sinh THCS – THPT
- Thí nghiệm khoa học của nhóm chúng em đã thất bại ở bước cuối cùng.
- Nhiều người thường thất bại vì họ bỏ cuộc quá sớm trước khó khăn.
- Nếu không chuẩn bị kỹ bài vở, bạn rất dễ bị thất bại trong kỳ thi.
3
Người trưởng thành
- Dự án kinh doanh ấy đã thất bại do thiếu vốn đầu tư.
- Mỗi lần thất bại là một cơ hội để chúng ta rút ra bài học kinh nghiệm.
- Cô ấy chấp nhận thất bại trong dự án này để dành sức cho cơ hội phù hợp hơn.
- Kế hoạch ban đầu đã thất bại, vì vậy chúng tôi phải chuyển sang phương án khác.
Nghĩa 2: Không giành được phần thắng, phải chịu thua đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Đội kéo co lớp em đã thất bại trước lớp 5A.
- Trong trò chơi cờ vua, bạn Nam đã thất bại ở hiệp đấu đầu tiên.
- Dù thất bại trước đối thủ mạnh, cả đội vẫn vui vẻ bắt tay nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ trường mình thất bại ở trận bán kết dù đã rất cố gắng.
- Bạn ấy liều chiến thuật mới trong ván cờ và thất bại trước nước phản công.
- Nhà vua nước láng giềng đã thất bại khi đem quân sang xâm lược nước ta.
3
Người trưởng thành
- Quân địch hoàn toàn thất bại và phải rút lui về nước.
- Anh ta thất bại ở ván quyết định vì chủ quan trước đối thủ quen mặt.
- Trong trận đấu loại trực tiếp, tay vợt hạt giống số một đã bất ngờ thất bại.
- Công ty đối thủ đã thất bại trong cuộc đua giành quyền thầu dự án này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không đạt được kết quả, mục đích như dự định.
Từ đồng nghĩa:
hỏng bất thành
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất bại | trung tính, mức độ mạnh vừa, dùng rộng (khẩu ngữ–viết) Ví dụ: Tôi mở quán cà phê lần đầu và thất bại. |
| hỏng | khẩu ngữ, nhẹ hơn, sắc thái kém trang trọng Ví dụ: Kế hoạch đã hỏng ngay từ bước đầu. |
| bất thành | trang trọng/văn viết, trung tính, hơi cổ điển Ví dụ: Dự án huy động vốn bất thành. |
| thành công | trung tính, phổ thông Ví dụ: Chiến dịch đã thành công rực rỡ. |
Nghĩa 2: Không giành được phần thắng, phải chịu thua đối phương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất bại | trung tính, sắc thái thi đấu/đối đầu, mức độ rõ, phổ thông Ví dụ: Đội chủ nhà thất bại trong trận tranh hạng, khán đài chùng xuống. |
| thua | khẩu ngữ–phổ thông, trung tính Ví dụ: Đội chủ nhà thua 0–1. |
| bại | trang trọng/văn chương, súc tích, sắc thái mạnh Ví dụ: Quân ta bại trong trận cuối. |
| thắng | khẩu ngữ–phổ thông, trung tính Ví dụ: Đội khách thắng 2–0. |
| thắng lợi | trang trọng, văn viết Ví dụ: Chiến dịch đã giành thắng lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không thành công trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả kết quả không đạt được mục tiêu trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự tương phản với thành công, thường mang tính triết lý hoặc cảm xúc sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự không thành công trong các dự án, thí nghiệm hoặc kế hoạch kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc thất vọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác nặng nề.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
- Tránh dùng trong các tình huống cần khích lệ hoặc động viên, có thể thay bằng từ "chưa thành công".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa, như "hoàn toàn thất bại".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thua cuộc" trong ngữ cảnh thi đấu, cần chú ý để dùng đúng.
- Khác biệt với "không thành công" ở mức độ tiêu cực và cảm xúc đi kèm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không đạt được kết quả mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thất bại", "sẽ thất bại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu (trong cuộc thi, trong dự án).

Danh sách bình luận