Thanh mảnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thon và cao, mảnh mai, trông hỏi yếu, nhưng ưa nhìn
Ví dụ : Cô ấy có vóc dáng thanh mảnh và dễ gây thiện cảm.
Nghĩa: Thon và cao, mảnh mai, trông hỏi yếu, nhưng ưa nhìn
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bạn có dáng người thanh mảnh, bước đi nhẹ như gió.
  • Cây bút chì thanh mảnh nằm gọn trong tay em.
  • Chú mèo con thanh mảnh, lông mượt và mắt long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khoác chiếc áo dài, cơ thể thanh mảnh càng nổi bật giữa sân trường.
  • Chiếc đèn bàn với thân đèn thanh mảnh làm góc học tập trông gọn gàng hơn.
  • Dưới ánh chiều, bóng dáng thanh mảnh của cô ca sĩ tạo cảm giác dịu dàng mà khó quên.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có vóc dáng thanh mảnh và dễ gây thiện cảm.
  • Đường nét thanh mảnh của chiếc ghế gỗ khiến căn phòng nhẹ bẫng, không còn cảm giác chật chội.
  • Giữa dãy núi hùng vĩ, cây tháp chuông thanh mảnh vươn lên, như một nốt nhạc mảnh mai trong bức tranh đá.
  • Anh thích vẻ đẹp thanh mảnh không phô trương, như một sự dịu nhẹ giữa những ồn ào của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thon và cao, mảnh mai, trông hỏi yếu, nhưng ưa nhìn
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đậm đà đậm người vạm vỡ
Từ Cách sử dụng
thanh mảnh nhẹ – trung tính, hơi gợi vẻ mong manh; văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng thanh mảnh và dễ gây thiện cảm.
mảnh mai trung tính, nhẹ, phổ thông Ví dụ: Cô ấy có dáng mảnh mai.
thon thả trung tính, mềm mại, phổ thông Ví dụ: Vóc dáng thon thả.
mảnh dẻ trung tính, hơi gợi yếu, phổ thông Ví dụ: Cậu bé trông mảnh dẻ.
đậm đà trung tính, mô tả thân hình đầy đặn; phổ thông Ví dụ: Dáng người đậm đà.
đậm người khẩu ngữ, trung tính, thân hình to vừa–đầy Ví dụ: Cô ấy hơi đậm người.
vạm vỡ mạnh, gợi khỏe khoắn, phổ thông Ví dụ: Thân hình vạm vỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc vật, đặc biệt là khi khen ngợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc bình luận về thời trang, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một cách tinh tế về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kích thước hoặc sức mạnh.
  • Thường dùng để miêu tả người, đôi khi có thể dùng cho vật như cây cối, đồ vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mảnh mai"; "thanh mảnh" thường nhấn mạnh sự thon gọn và cao.
  • Tránh dùng khi miêu tả người hoặc vật cần nhấn mạnh sự mạnh mẽ, vững chắc.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô gái thanh mảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt