Sợ hãi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra rất sợ.
Ví dụ : Cô ấy im lặng, nét mặt sợ hãi hiện lên rõ ràng.
Nghĩa: Tỏ ra rất sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ôm chặt mẹ, mặt sợ hãi khi nghe tiếng sấm.
  • Con mèo chui dưới gầm giường, mắt nhìn sợ hãi.
  • Em đứng nép sau cửa, sợ hãi không dám bước ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lùi lại một bước, ánh mắt sợ hãi khi thấy con chó lao tới.
  • Giữa căn phòng tối, em run run, vẻ sợ hãi hiện rõ trên mặt.
  • Bạn ấy cười gượng, nhưng giọng nói vẫn sợ hãi sau cú ngã.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy im lặng, nét mặt sợ hãi hiện lên rõ ràng.
  • Trong khoảnh khắc nghe tin dữ, anh chỉ còn lại sự sợ hãi trần trụi.
  • Tôi nhìn vào gương, thấy đôi mắt sợ hãi của chính mình, như vừa thoát khỏi một cơn mơ xấu.
  • Giữa đêm vắng, tiếng cửa kẽo kẹt khiến ai nấy sợ hãi mà không dám thở mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra rất sợ.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sợ hãi mạnh; cảm xúc tiêu cực; trung tính-nghiêng văn chương Ví dụ: Cô ấy im lặng, nét mặt sợ hãi hiện lên rõ ràng.
hoảng sợ mạnh; xúc cảm bùng phát; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô bé hoảng sợ ôm chặt lấy mẹ.
kinh hãi rất mạnh; sắc thái bi thương/bi kịch; văn chương–trang trọng Ví dụ: Người dân kinh hãi bỏ chạy tán loạn.
run sợ mạnh; nhấn vào biểu hiện cơ thể; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu bé run sợ nép sau lưng cha.
hãi hùng rất mạnh; màu sắc văn chương; trang trọng Ví dụ: Chứng kiến cảnh tượng hãi hùng, ai nấy lặng người.
khiếp sợ mạnh; hơi cổ/văn chương; trang trọng Ví dụ: Hắn khiếp sợ trước uy danh đối thủ.
bình tĩnh trung tính; trạng thái vững vàng; phổ thông Ví dụ: Cô ấy bình tĩnh đối mặt với sự cố.
dũng cảm mạnh; đánh giá tích cực; trang trọng–phổ thông Ví dụ: Người lính dũng cảm tiến lên không do dự.
can đảm mạnh; sắc thái đạo đức; trang trọng Ví dụ: Cậu bé can đảm bước vào phòng tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, bất an trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "lo ngại" hoặc "quan ngại".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo không khí căng thẳng hoặc hồi hộp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lo lắng, bất an rõ rệt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "lo ngại".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây sợ hãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lo lắng" nhưng "sợ hãi" thường mạnh mẽ và cụ thể hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sợ hãi", "hơi sợ hãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt