Siêu hình học
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Học thuyết triết học về những nguồn gốc siêu kinh nghiệm của thế giới, của tồn tại.
Ví dụ:
Siêu hình học nghiên cứu căn nguyên vượt ngoài kinh nghiệm trực tiếp.
2.
danh từ
x. phép siêu hình.
Nghĩa 1: Học thuyết triết học về những nguồn gốc siêu kinh nghiệm của thế giới, của tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói siêu hình học là môn hỏi về vì sao thế giới tồn tại.
- Bạn Nam thắc mắc: siêu hình học tìm hiểu những điều mắt thường không thấy.
- Em nghe kể siêu hình học đặt câu hỏi về bản chất của mọi thứ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ triết, thầy giới thiệu siêu hình học như cách con người hỏi về nền tảng của vũ trụ.
- Siêu hình học không dừng ở hiện tượng, mà chạm vào câu hỏi “vì sao có cái là có”.
- Bạn mình bảo siêu hình học giống chiếc đèn pin soi vào phần sâu kín của tồn tại.
3
Người trưởng thành
- Siêu hình học nghiên cứu căn nguyên vượt ngoài kinh nghiệm trực tiếp.
- Khi rời phòng thí nghiệm, tôi vẫn thấy siêu hình học đặt ra những câu hỏi dai dẳng về ý nghĩa tồn tại.
- Đọc đến chương cuối, tôi nhận ra siêu hình học không tìm câu trả lời nhanh, mà rèn cách đặt câu hỏi đúng.
- Trong những đêm vắng, siêu hình học gõ cửa như một lời nhắc: chúng ta là ai giữa cõi này.
Nghĩa 2: x. phép siêu hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, triết học và nghiên cứu chuyên sâu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo chiều sâu triết lý cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học và các ngành nghiên cứu liên quan đến lý thuyết và tư tưởng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên sâu, thường gắn liền với các cuộc thảo luận triết học.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc trong bối cảnh nghiên cứu học thuật.
- Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi không cần thiết phải đi sâu vào lý thuyết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các thuật ngữ triết học khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ triết học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "triết học" ở chỗ tập trung vào các khía cạnh siêu kinh nghiệm.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "siêu hình học hiện đại", "nghiên cứu về siêu hình học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (nghiên cứu, học), hoặc các danh từ khác (triết học, lý thuyết).
