Nửa vời

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất nửa chừng, không dứt khoát, không triệt để.
Ví dụ : Anh ấy làm việc nửa vời nên dự án bị chậm.
Nghĩa: Có tính chất nửa chừng, không dứt khoát, không triệt để.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn hứa dọn bàn mà làm nửa vời, ly vẫn còn bừa bộn.
  • Cậu tập vẽ nửa vời nên bức tranh chưa rõ hình.
  • Con làm bài nửa vời thì điểm sẽ không cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi kiểu nửa vời nên chẳng ai thấy thành thật.
  • Nếu ôn bài nửa vời, kết quả kiểm tra thường khiến mình thất vọng.
  • Sống nửa vời làm mục tiêu cứ lưng chừng, không tới nơi tới chốn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc nửa vời nên dự án bị chậm.
  • Yêu nửa vời chỉ kéo dài mệt mỏi cho cả hai.
  • Đổi thói quen nửa vời thì đâu thể mong đời khác đi.
  • Những quyết định nửa vời thường đắt giá hơn ta tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất nửa chừng, không dứt khoát, không triệt để.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
triệt để dứt khoát kỹ lưỡng
Từ Cách sử dụng
nửa vời Tiêu cực, chỉ sự thiếu cam kết, không hoàn chỉnh, thiếu sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy làm việc nửa vời nên dự án bị chậm.
hời hợt Tiêu cực, chỉ sự thiếu sâu sắc, không kỹ lưỡng. Ví dụ: Anh ta làm việc rất hời hợt.
qua loa Tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn thận, làm cho xong chuyện. Ví dụ: Bài báo cáo được chuẩn bị rất qua loa.
triệt để Tích cực, chỉ sự hoàn toàn, không bỏ sót. Ví dụ: Vấn đề cần được giải quyết một cách triệt để.
dứt khoát Tích cực, chỉ sự rõ ràng, không do dự. Ví dụ: Anh ấy đã đưa ra câu trả lời rất dứt khoát.
kỹ lưỡng Tích cực, chỉ sự cẩn thận, chi tiết. Ví dụ: Cô ấy luôn chuẩn bị mọi thứ rất kỹ lưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành động không dứt khoát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự thiếu quyết đoán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán hoặc không triệt để.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự không hoàn thành, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dở dang" ở chỗ "nửa vời" nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nửa vời", "hơi nửa vời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt