Nhiễm sắc thể
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của nhân tế bào, khi nhuộm màu thường hình que thẳng hay cong, có vai trò chủ đạo về mặt di truyền.
Ví dụ:
Nhiễm sắc thể chứa vật chất di truyền của sinh vật.
Nghĩa: Phần của nhân tế bào, khi nhuộm màu thường hình que thẳng hay cong, có vai trò chủ đạo về mặt di truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ khoa học, cô cho xem hình nhiễm sắc thể trông như những chiếc que nhỏ.
- Nhiễm sắc thể mang thông tin giúp con giống bố hoặc mẹ.
- Khi nhuộm màu, nhiễm sắc thể hiện lên rõ trong nhân tế bào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiễm sắc thể là nơi lưu trữ và sắp xếp gen, quyết định nhiều đặc điểm cơ thể.
- Dưới kính hiển vi, nhiễm sắc thể hiện ra như các sợi que được nhuộm đậm ở kỳ phân bào.
- Những khác biệt trên nhiễm sắc thể có thể giải thích vì sao mắt bạn nâu còn bạn cùng bàn lại mắt đen.
3
Người trưởng thành
- Nhiễm sắc thể chứa vật chất di truyền của sinh vật.
- Bác sĩ giải thích rằng một bất thường nhỏ trên nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng cả cuộc đời đứa trẻ.
- Trong phòng thí nghiệm, mỗi cặp nhiễm sắc thể mở ra những câu chuyện về nguồn gốc và sự tiến hoá.
- Khi đối chiếu phả hệ, anh nhận ra dấu vết tổ tiên không chỉ ở ký ức, mà còn nằm trên những dải nhiễm sắc thể uốn cong như ký tự bí mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học, và các tài liệu nghiên cứu về di truyền học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học, và các ngành liên quan đến di truyền học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến di truyền học và sinh học tế bào.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "gen" ở chỗ nhiễm sắc thể là cấu trúc lớn hơn chứa nhiều gen.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiễm sắc thể người", "nhiễm sắc thể X".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nhiễm sắc thể dài"), động từ ("nghiên cứu nhiễm sắc thể"), hoặc lượng từ ("một nhiễm sắc thể").
