Nhà tư tưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có những tư tưởng triết học sâu sắc.
Ví dụ: Ông được xem là nhà tư tưởng của thế hệ mình.
Nghĩa: Người có những tư tưởng triết học sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là một nhà tư tưởng, luôn suy nghĩ rất sâu về đời sống.
  • Cô giáo kể chuyện về một nhà tư tưởng nổi tiếng của thế giới.
  • Bức tượng trong viện bảo tàng là để vinh danh một nhà tư tưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn sách giới thiệu hành trình của một nhà tư tưởng đi tìm lời giải cho ý nghĩa cuộc sống.
  • Trong buổi thảo luận, thầy nhắc đến một nhà tư tưởng đã thay đổi cách người ta nhìn về tự do.
  • Người ta gọi ông là nhà tư tưởng vì các luận điểm của ông mở ra nhiều hướng suy nghĩ mới.
3
Người trưởng thành
  • Ông được xem là nhà tư tưởng của thế hệ mình.
  • Không phải ai viết hay cũng là nhà tư tưởng; cần một tầm nhìn có thể soi rọi thời đại.
  • Mỗi nhà tư tưởng đều mang trong mình một hệ câu hỏi day dứt về con người và xã hội.
  • Xã hội trưởng thành khi biết lắng nghe các nhà tư tưởng, dù họ nói những điều khó chấp nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những cá nhân có đóng góp lớn trong lĩnh vực triết học hoặc tư tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có chiều sâu tư tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, lịch sử tư tưởng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với người có tư tưởng sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của một cá nhân trong việc phát triển tư tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa sâu sắc.
  • Thường đi kèm với tên của các triết gia hoặc nhà tư tưởng nổi tiếng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác như "nhà khoa học" hay "nhà văn".
  • Không nên dùng để chỉ những người chỉ có ý tưởng đơn giản hoặc không có ảnh hưởng lớn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và tầm ảnh hưởng của người được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "nhà" và "tư tưởng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhà tư tưởng nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, vĩ đại), lượng từ (một, nhiều), hoặc các cụm từ chỉ định (của thế kỷ XX).
triết gia nhà hiền triết học giả nhà thông thái nhà lý luận nhà khoa học nhà nghiên cứu tư tưởng triết học lý luận