Ngữ âm học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về các âm của ngôn ngữ.
Ví dụ:
Ngữ âm học nghiên cứu hệ thống âm thanh của ngôn ngữ.
Nghĩa: Bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về các âm của ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giới thiệu môn ngữ âm học giúp ta hiểu cách phát âm đúng.
- Ngữ âm học giải thích vì sao chữ viết giống nhau mà đọc khác.
- Bạn Mai thích ngữ âm học vì học được cách đặt lưỡi khi đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong ngữ âm học, thầy chỉ cho chúng tôi phân biệt âm bật hơi và không bật hơi.
- Bạn tìm bài thuyết trình về ngữ âm học để luyện phát âm tiếng Anh tự nhiên hơn.
- Nhờ ngữ âm học, mình hiểu vì sao một âm đổi vị trí là cả câu nghe lạ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Ngữ âm học nghiên cứu hệ thống âm thanh của ngôn ngữ.
- Bước vào ngữ âm học, tôi thấy mỗi âm là một mảnh ghép của bản đồ phát âm.
- Ngữ âm học giúp giáo viên phát hiện thói quen phát âm sai và sửa có cơ sở.
- Khi tiếp cận ngôn ngữ mới, hiểu chút ngữ âm học khiến việc nghe trở nên bớt mù mờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các bài viết và thảo luận về ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và học thuật cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh kỹ thuật của ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có nền tảng về ngôn ngữ học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ngữ pháp học"; cần phân biệt rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu ngữ âm học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (cơ bản, nâng cao) và các danh từ khác (bộ môn, lĩnh vực).
