Nghiên cứu viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm công tác nghiên cứu có trình độ nghiên cứu độc lập.
Ví dụ: Anh là nghiên cứu viên tại một viện công lập.
Nghĩa: Người làm công tác nghiên cứu có trình độ nghiên cứu độc lập.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị ấy là nghiên cứu viên, ngày nào cũng mày mò tìm ra điều mới.
  • Ở viện khoa học, các nghiên cứu viên quan sát cây cối để hiểu cách chúng lớn lên.
  • Chú nghiên cứu viên ghi chép cẩn thận để làm rõ một câu hỏi khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn cách anh nghiên cứu viên kiên nhẫn thử đi thử lại thí nghiệm, mình thấy nghề này cần nhiều bản lĩnh.
  • Trong buổi nói chuyện, nữ nghiên cứu viên kể hành trình tự thiết kế đề tài và bảo vệ kết quả của mình.
  • Có lúc nghiên cứu viên làm việc một mình rất lâu, nhưng khi công bố phát hiện, cả nhóm được tiếp thêm động lực.
3
Người trưởng thành
  • Anh là nghiên cứu viên tại một viện công lập.
  • Ở vai trò nghiên cứu viên, cô tự đặt câu hỏi, tự thiết kế phương pháp và chịu trách nhiệm về kết luận của mình.
  • Người ta gọi anh là nghiên cứu viên không chỉ vì bằng cấp, mà vì năng lực tự mình mở lối trong vùng chưa ai chạm tới.
  • Một nghiên cứu viên giỏi biết nghi ngờ đúng chỗ, lắng nghe dữ liệu, và không vội vàng thỏa hiệp với giả định dễ dãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc học thuật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu, và các tài liệu hành chính liên quan đến giáo dục và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục, và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào chức danh và vai trò công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến người có trình độ và khả năng thực hiện nghiên cứu độc lập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể để làm rõ phạm vi công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà nghiên cứu", cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ chuyên môn và vai trò công việc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu viên xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, giỏi), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
nhà khoa học học giả chuyên gia nhà nghiên cứu giáo sư tiến sĩ kỹ sư nhà phát minh nhà bác học nhà thông thái