Mới lạ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chưa từng thấy, chưa từng biết.
Ví dụ : Quán cà phê trang trí theo kiểu rất mới lạ.
Nghĩa: Chưa từng thấy, chưa từng biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Món đồ chơi này trông thật mới lạ.
  • Con cá trong bể có màu sắc mới lạ.
  • Bài hát cô mở hôm nay nghe rất mới lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách thầy dạy bằng trò chơi khiến giờ học trở nên mới lạ.
  • Lần đầu đến thư viện lớn, mình thấy mọi thứ thật mới lạ.
  • Bộ truyện có lối vẽ mới lạ nên mình đọc liền một mạch.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê trang trí theo kiểu rất mới lạ.
  • Sau nhiều năm đi công tác, anh tìm cách đổi lộ trình cho cảm giác mới lạ.
  • Ý tưởng kết hợp nhạc dân gian với điện tử đem lại trải nghiệm mới lạ.
  • Trong nhịp sống cũ kỹ, một lời chào khác đi cũng có thể trở thành điều mới lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chưa từng thấy, chưa từng biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mới lạ trung tính; nhấn mạnh yếu tố lần đầu, khác thường vừa phải; dùng phổ thông Ví dụ: Quán cà phê trang trí theo kiểu rất mới lạ.
mới mẻ trung tính, nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Ý tưởng này khá mới mẻ với nhóm.
lạ lẫm trung tính→hơi cảm xúc, nghiêng về cảm giác chưa quen; phổ thông Ví dụ: Mọi thứ ở thành phố còn lạ lẫm với tôi.
lạ trung tính, ngắn gọn; phổ thông Ví dụ: Cách làm này nghe lạ thật.
quen thuộc trung tính; phổ thông Ví dụ: Khung cảnh này rất quen thuộc với tôi.
thường lệ trang trọng, mang sắc thái quy ước; văn bản Ví dụ: Quy trình diễn ra theo cách thường lệ.
cũ kỹ trung tính→hơi tiêu cực; khẩu ngữ cũng dùng nhiều Ví dụ: Ý tưởng đó đã cũ kỹ rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác ngạc nhiên, thú vị khi gặp điều chưa từng thấy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác khám phá, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngạc nhiên, thú vị, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo của một sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mới mẻ"; "mới lạ" nhấn mạnh vào sự chưa từng thấy, còn "mới mẻ" có thể chỉ sự cải tiến.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mới lạ", "quá mới lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt