Long

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái không còn gắn chặt với nhau như trước mà như sắp rời ra.
Ví dụ: Khung tranh bị long, treo lên không vững.
2.
động từ
(Mắt) mở to, sáng lên, biểu lộ sự giận dữ cao độ.
Ví dụ: Anh ta trợn mắt long lên vì bị xúc phạm.
3.
Danh từ
Con Rồng.
Ví dụ: Ngai vàng khắc hình long để biểu thị vương quyền.
Nghĩa 1: Ở trạng thái không còn gắn chặt với nhau như trước mà như sắp rời ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khuy áo bị long, chỉ cần kéo nhẹ là bật ra.
  • Đế giày của bạn Nam long khỏi thân giày sau cơn mưa.
  • Cái tay nắm cửa bị long nên mở ra nghe lạch cạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài lần va đập, bản lề tủ bắt đầu long và cánh tủ xệ xuống.
  • Bạn ấy thấy ốc vít bàn học long nên lấy tua-vít siết lại.
  • Miếng dán điện thoại bị long mép, bụi dễ chui vào.
3
Người trưởng thành
  • Khung tranh bị long, treo lên không vững.
  • Viền gạch lát sân long từng mảng, báo hiệu lớp hồ đã yếu.
  • Ảnh dán trên bìa hồ sơ long góc, nhìn nhếch nhác hẳn.
  • Chân ghế gỗ long keo, ngồi xuống nghe tiếng kêu khục khục.
Nghĩa 2: (Mắt) mở to, sáng lên, biểu lộ sự giận dữ cao độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhìn, mắt long lên khi thấy tụi mình ném giấy.
  • Bị trêu quá, bạn ấy mắt long sòng sọc.
  • Ba nghe vỡ chén, mắt long lên quát chúng tôi dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy em bị bắt nạt, cậu đứng dậy, mắt long lên bảo đừng quá đáng.
  • Trên sân, huấn luyện viên mắt long sòng sọc khi đội chơi lơ là.
  • Bạn ấy vốn hiền, nhưng khi bị vu oan, mắt long lên, giọng run vì tức.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trợn mắt long lên vì bị xúc phạm.
  • Đôi mắt chị bỗng long lửa, câu nói bật ra sắc lạnh.
  • Trong khoảnh khắc, ánh nhìn anh long như dao, khiến cả phòng im bặt.
  • Ông lão hiền từ cũng có lúc mắt long vì nén giận quá lâu.
Nghĩa 3: Con Rồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, long bay trên mây và phun lửa.
  • Con rối long ở đình làng uốn mình rất đẹp.
  • Bạn vẽ một con long quấn quanh ngọn tháp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên mái đình, hình long chầu nguyệt được chạm rất tinh xảo.
  • Truyền thuyết kể long trấn giữ biển Đông, phù hộ dân chài.
  • Bản đồ cổ vẽ long uốn lượn, tượng trưng cho sông lớn.
3
Người trưởng thành
  • Ngai vàng khắc hình long để biểu thị vương quyền.
  • Trong mỹ thuật cung đình, long thường đi đôi với phượng.
  • Người thợ bạc chạm một con long thân vảy nổi, mắt khảm thủy tinh.
  • Khói hương bảng lảng, đôi long hai bên bậc thềm như thức giấc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái không còn gắn chặt với nhau như trước mà như sắp rời ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
long Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý của vật thể bị lỏng lẻo, sắp rời ra. Ví dụ: Khung tranh bị long, treo lên không vững.
lỏng Trung tính, diễn tả trạng thái không chặt, dễ rời ra. Ví dụ: Cái ốc bị lỏng nên không giữ được.
chặt Trung tính, diễn tả trạng thái cố định, không lỏng lẻo. Ví dụ: Buộc dây thật chặt để không bị tuột.
Nghĩa 2: (Mắt) mở to, sáng lên, biểu lộ sự giận dữ cao độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
long Văn chương, biểu cảm, thường dùng để miêu tả sự giận dữ tột độ qua ánh mắt. Ví dụ: Anh ta trợn mắt long lên vì bị xúc phạm.
trừng Biểu cảm, miêu tả ánh mắt giận dữ, đe dọa, nhìn thẳng vào đối tượng. Ví dụ: Anh ta trừng mắt nhìn đối thủ.
quắc Biểu cảm, miêu tả ánh mắt giận dữ, sắc lạnh, thường đi kèm với vẻ mặt cau có. Ví dụ: Đôi mắt ông ta quắc lên đầy vẻ tức giận.
Nghĩa 3: Con Rồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
long Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, lịch sử, thần thoại. Ví dụ: Ngai vàng khắc hình long để biểu thị vương quyền.
rồng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ con vật linh thiêng trong truyền thuyết, biểu tượng của sức mạnh và quyền uy. Ví dụ: Con rồng là biểu tượng của sức mạnh và quyền uy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc cảm xúc của con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, đặc biệt khi miêu tả cảm xúc mãnh liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phong cách biểu cảm, thường thấy trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái căng thẳng hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái vật lý khác như "lỏng".
  • Khác biệt với từ "lỏng" ở chỗ "long" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt long lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mắt), trạng từ (rất), hoặc các từ chỉ trạng thái (lên).