Kĩ lưỡng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cẩn thận, tỉ mỉ, chi tiết và chu đáo trong hành động, suy nghĩ nhằm tránh sự sai sót.
Ví dụ : Bản báo cáo cần được rà soát kĩ lưỡng trước khi gửi.
Nghĩa: Cẩn thận, tỉ mỉ, chi tiết và chu đáo trong hành động, suy nghĩ nhằm tránh sự sai sót.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô lau bảng rất kĩ lưỡng, không còn bụi phấn.
  • Con nhớ rửa tay kĩ lưỡng trước khi ăn.
  • Bạn Minh kiểm tra cặp kĩ lưỡng rồi mới đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy soát lại bài làm kĩ lưỡng trước khi nộp.
  • Mẹ chuẩn bị hành lí kĩ lưỡng để chuyến đi không gặp trục trặc.
  • Thầy dặn chúng mình ôn tập kĩ lưỡng, hiểu bài chứ không học vẹt.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo cần được rà soát kĩ lưỡng trước khi gửi.
  • Khi quyết định chuyển việc, tôi cân nhắc kĩ lưỡng từng khả năng có thể xảy ra.
  • Bác thợ kiểm tra đường ống kĩ lưỡng, không bỏ sót một mối nối nào.
  • Trong những lúc bối rối, một hơi thở chậm và cái nhìn kĩ lưỡng vào sự thật giúp tôi bình tĩnh lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cẩn thận, tỉ mỉ, chi tiết và chu đáo trong hành động, suy nghĩ nhằm tránh sự sai sót.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kĩ lưỡng Trung tính, tích cực, nhấn mạnh sự cẩn trọng và hoàn hảo. Ví dụ: Bản báo cáo cần được rà soát kĩ lưỡng trước khi gửi.
cẩn thận Trung tính, nhấn mạnh sự thận trọng, tránh sai sót. Ví dụ: Anh ấy luôn cẩn thận trong công việc.
tỉ mỉ Trung tính, nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất tỉ mỉ.
sơ sài Tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu đầu tư, làm qua loa. Ví dụ: Bài báo cáo này quá sơ sài.
cẩu thả Tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm, không cẩn thận. Ví dụ: Thái độ làm việc cẩu thả sẽ dẫn đến hậu quả xấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận trong hành động hoặc suy nghĩ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần diễn đạt sự chính xác và tỉ mỉ trong công việc hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh một cách chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong quy trình hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ và chú ý đến chi tiết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và không có sai sót.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng hoặc không quá chú trọng chi tiết.
  • Thường được dùng trong các tình huống yêu cầu độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "cẩn thận", nhưng "kĩ lưỡng" nhấn mạnh hơn vào sự tỉ mỉ.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh cảm giác cầu kỳ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ chi tiết cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kĩ lưỡng", "không kĩ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt