Hỗn loạn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng hoàn toàn không có trật tự, không có tổ chức, không chịu một sự điều khiển chung nào cả.
Ví dụ : Phòng làm việc hỗn loạn sau một tuần bận rộn.
Nghĩa: Ở vào tình trạng hoàn toàn không có trật tự, không có tổ chức, không chịu một sự điều khiển chung nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, sân trường bỗng hỗn loạn khi bóng bay tung khắp nơi.
  • Trong lớp mất điện, mọi tiếng nói chuyện làm không khí trở nên hỗn loạn.
  • Đàn mèo rượt nhau khắp nhà, cảnh tượng thật hỗn loạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau hồi còi kết thúc trận đấu, khán đài trở nên hỗn loạn vì ai cũng hò reo và chen lấn.
  • Khi mưa ập xuống đúng giờ tan học, dòng người trước cổng trường hỗn loạn như một dòng thác.
  • Thông báo thay đổi phòng thi phút chót khiến hành lang hỗn loạn, bạn nào cũng vội vã tìm lớp.
3
Người trưởng thành
  • Phòng làm việc hỗn loạn sau một tuần bận rộn.
  • Tin đồn lan nhanh khiến cuộc họp trở nên hỗn loạn, không ai nghe ai.
  • Con phố bỗng hỗn loạn khi tín hiệu đèn giao thông trục trặc giữa giờ tan tầm.
  • Suy nghĩ hỗn loạn quá thì quyết định nào cũng chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng hoàn toàn không có trật tự, không có tổ chức, không chịu một sự điều khiển chung nào cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hỗn loạn mạnh, sắc thái tiêu cực, trung tính-nghiêm; dùng cho tập thể/hệ thống Ví dụ: Phòng làm việc hỗn loạn sau một tuần bận rộn.
lộn xộn nhẹ hơn, khẩu ngữ; phạm vi rộng, thường mô tả cảnh vật/sinh hoạt Ví dụ: Phòng họp trở nên lộn xộn sau khi tranh cãi nổ ra.
hỗn độn mạnh, văn chương; mang sắc thái rối bời, không trật tự Ví dụ: Thành phố rơi vào trạng thái hỗn độn sau cơn bão.
trật tự trung tính, phổ thông; nhấn mạnh sắp xếp ngăn nắp có quy củ Ví dụ: Khi cảnh sát đến, khu phố dần lập lại trật tự.
ngăn nắp nhẹ, khẩu ngữ; nhấn mạnh gọn gàng, có sắp xếp Ví dụ: Sau khi dọn dẹp, văn phòng trông rất ngăn nắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng giao thông, đám đông hoặc tình huống không kiểm soát được.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống xã hội, chính trị hoặc kinh tế không ổn định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự mất trật tự, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa phê phán.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với sắc thái mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất trật tự hoặc không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hỗn độn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỗn loạn", "quá hỗn loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt