Hình tam giác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. tam giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, giáo dục liên quan đến toán học và hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kỹ thuật và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
  • Không mang sắc thái nghệ thuật hay khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các khái niệm hình học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc hình học.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại tam giác cụ thể (ví dụ: tam giác đều, tam giác vuông).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tam giác" khi không cần nhấn mạnh đến hình dạng cụ thể.
  • Khác biệt với "tam giác" ở chỗ nhấn mạnh đến hình dạng hình học cụ thể.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh nhầm lẫn với các khái niệm hình học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình tam giác đều", "hình tam giác vuông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đều, vuông, cân) hoặc động từ (vẽ, đo).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới