Giản tiện

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đơn giản và tiện lợi.
Ví dụ : Thiết kế căn bếp này giản tiện, vào là nấu được ngay.
Nghĩa: Đơn giản và tiện lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc balô này giản tiện, em mở là lấy đồ ngay.
  • Lịch học được vẽ bằng màu khác nhau, nhìn giản tiện và dễ theo dõi.
  • Hộp bút nhỏ gọn, giản tiện để bỏ vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng dụng có giao diện giản tiện, mở lên là dùng được ngay.
  • Cách ghi chú theo gạch đầu dòng khá giản tiện cho việc ôn bài.
  • Bản đồ lớp vẽ theo ô vuông, giản tiện mà xem vẫn hiểu luồng di chuyển.
3
Người trưởng thành
  • Thiết kế căn bếp này giản tiện, vào là nấu được ngay.
  • Tôi thích quy trình làm việc giản tiện: ít bước nhưng trôi chảy.
  • Trang phục màu trơn, cắt may giản tiện khiến dáng vẻ nhẹ nhàng mà tinh tế.
  • Chọn giải pháp giản tiện giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các giải pháp hoặc phương pháp đơn giản và tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về cải tiến quy trình, tối ưu hóa công việc hoặc sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để chỉ các thiết kế hoặc quy trình được tối ưu hóa để dễ sử dụng và hiệu quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, nhấn mạnh vào tính hiệu quả và dễ dàng.
  • Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đơn giản và tiện lợi của một giải pháp hoặc sản phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phức tạp hoặc chi tiết.
  • Thường dùng trong các lĩnh vực cần tối ưu hóa như công nghệ, quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tiện lợi" khi không nhấn mạnh yếu tố đơn giản.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giản tiện", "khá giản tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt