Gài

Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem cài.
Ví dụ : Anh nhớ gài dây an toàn ngay khi ngồi vào ghế.
Nghĩa: xem cài.
1
Học sinh tiểu học
  • Con gài khuy áo lại trước khi ra sân.
  • Mẹ nhắc bé gài dây nón cho khỏi rơi.
  • Thầy giúp bạn gài chốt cửa lớp cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi lên xe đạp, nhớ gài quai nón bảo hiểm thật gọn.
  • Bạn ấy khéo tay, chỉ một lát đã gài hết hàng khuy áo len.
  • Cửa lều rung mạnh vì gió, tụi mình vội gài chốt để khỏi bật mở.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhớ gài dây an toàn ngay khi ngồi vào ghế.
  • Cô khẽ gài một chiếc kẹp lên mái tóc, như khép lại một ngày dài.
  • Tôi đứng ở ngưỡng cửa, do dự một chút rồi gài chốt, mong giữ yên khoảng lặng trong nhà.
  • Giữa đám đông, chị bình thản gài khuy áo khoác, kín đáo che đi cơn run vì gió lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đặt hoặc sắp xếp một vật gì đó vào vị trí nhất định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "cài" hoặc các từ khác phù hợp hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tinh tế hoặc bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn tạo hình ảnh sinh động trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng "cài" trong nhiều trường hợp mà không làm thay đổi ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cài" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • "Gài" thường mang tính chất không chính thức hơn so với "cài".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gài bẫy", "gài cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bẫy, cửa), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt