Èo uột

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yếu ôt, bệnh hoạn.
Ví dụ : Anh ấy trông èo uột sau thời gian nằm viện.
Nghĩa: Yếu ôt, bệnh hoạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chậu hoa này trông èo uột vì thiếu nắng.
  • Bạn ấy mới ốm dậy nên còn đi rất èo uột.
  • Con mèo bị mưa dầm, lông ướt sũng, nhìn thật èo uột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt cảm, cậu ấy quay lại lớp với dáng vẻ còn èo uột.
  • Những cây bàng ngoài sân trường trông èo uột khi mùa đông kéo dài.
  • Giọng đọc của bạn hôm nay hơi èo uột, chắc còn mệt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông èo uột sau thời gian nằm viện.
  • Quán xá mở lại, nhưng dòng người vẫn èo uột như chưa kịp hồi sinh.
  • Chăm mãi mà luống rau vẫn èo uột, đất chắc đã kiệt sức.
  • Trong gương, tôi thấy một phiên bản èo uột của chính mình sau những đêm mất ngủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe yếu kém của người hoặc sự phát triển không tốt của cây cối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về sự yếu đuối, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thương cảm, đôi khi chê trách nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối, thiếu sức sống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả người hoặc thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu đuối khác như "yếu ớt" nhưng "èo uột" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất èo uột", "khá èo uột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt