Đích xác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chắc chắn đúng với sự thật.
Ví dụ : Kết luận của nhóm là đích xác.
Nghĩa: Chắc chắn đúng với sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu trả lời của bạn là đích xác.
  • Bạn vẽ lại bản đồ lớp mình đích xác như cô dặn.
  • Chiều nay mưa, dự báo này nghe có vẻ đích xác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kết quả thí nghiệm trùng với dự đoán, khá đích xác.
  • Bạn ấy nhắc lại lời cô một cách đích xác, không thiếu chữ nào.
  • Tấm bản đồ số cho vị trí nhà trường đích xác đến từng con hẻm.
3
Người trưởng thành
  • Kết luận của nhóm là đích xác.
  • Anh cần con số đích xác để ký hợp đồng, không phải ước chừng.
  • Cô ấy mô tả hiện trường đích xác đến mức tôi có thể hình dung ra từng chi tiết.
  • Không có dữ liệu đích xác, mọi tranh luận chỉ là cảm tính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chắc chắn đúng với sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đích xác Diễn tả sự chính xác tuyệt đối, không thể nghi ngờ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Kết luận của nhóm là đích xác.
chính xác Trung tính, diễn tả sự đúng đắn, không sai lệch. Ví dụ: Thông tin này rất chính xác.
chuẩn xác Trung tính, nhấn mạnh sự đúng đắn, không sai sót, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Ví dụ: Kết quả đo lường phải thật chuẩn xác.
sai Trung tính, diễn tả sự không đúng, không chính xác. Ví dụ: Câu trả lời của anh ấy hoàn toàn sai.
sai lệch Trung tính, diễn tả sự khác biệt so với chuẩn mực hoặc sự thật. Ví dụ: Dữ liệu có vẻ sai lệch so với báo cáo gốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chính xác" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự chính xác tuyệt đối trong các phép đo hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, không có sai sót.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chính xác tuyệt đối.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "chính xác".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu độ tin cậy cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chính xác" trong giao tiếp thông thường.
  • "Đích xác" có sắc thái trang trọng hơn "chính xác".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết quả đích xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt