Dịch thể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Thể lỏng, chất lỏng.
Ví dụ : Rượu vang là một dịch thể có mùi thơm đặc trưng.
Nghĩa: (ít dùng). Thể lỏng, chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước trong cốc là dịch thể trong suốt.
  • Mưa rơi tạo thành những vũng dịch thể trên sân.
  • Dầu ăn là một loại dịch thể dùng để chiên rán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máu là dịch thể vận chuyển chất dinh dưỡng trong cơ thể.
  • Trong thí nghiệm, em đổ dịch thể vào ống nghiệm để quan sát phản ứng.
  • Mực là dịch thể giúp bút viết trơn và rõ nét.
3
Người trưởng thành
  • Rượu vang là một dịch thể có mùi thơm đặc trưng.
  • Giữa những quyết định nóng vội, tôi chọn bình tĩnh như một dịch thể chảy chậm qua hẹp hầm tâm trí.
  • Khi máy móc kêu gào, chỉ một thiếu hụt nhỏ ở dịch thể làm mát cũng có thể khiến cả dây chuyền khựng lại.
  • Đứng trước biển, tôi thấy từng lớp sóng như một đại dương dịch thể, vừa mềm yếu vừa bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong y học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và trang trọng.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về các chất lỏng trong cơ thể hoặc trong các nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chất lỏng" nếu không cần độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất lỏng thông thường, cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch thể trong suốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong suốt, đục) hoặc động từ (chảy, đổ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt