Dè dặt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc.
Ví dụ : Anh ấy đồng ý nhưng với thái độ dè dặt.
Nghĩa: Tỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói chuyện dè dặt khi gặp cô giáo mới.
  • Em bước vào lớp mới một cách dè dặt, nhìn quanh trước rồi mới ngồi xuống.
  • Bé đưa tay chào dè dặt vì còn ngại các bạn lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trả lời dè dặt trong buổi phỏng vấn câu lạc bộ vì sợ nói lỡ lời.
  • Nhận lời mời đi chơi, nó gật đầu dè dặt, vẫn dò phản ứng của ba mẹ.
  • Trước ý kiến trái chiều, Mai góp ý rất dè dặt, chọn từ ngữ kỹ càng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đồng ý nhưng với thái độ dè dặt.
  • Cô bước vào mối quan hệ mới đầy dè dặt, như người thử nước bằng đầu ngón chân.
  • Sau cú sốc tài chính, anh chi tiêu dè dặt, cân đo từng khoản nhỏ.
  • Trước lời khen quá đà, tôi mỉm cười dè dặt, giữ khoảng cách an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dè dặt Trung tính, diễn tả sự thận trọng, ngần ngại trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Anh ấy đồng ý nhưng với thái độ dè dặt.
thận trọng Trung tính, nhấn mạnh sự cẩn trọng, tránh rủi ro. Ví dụ: Anh ấy luôn thận trọng trong mọi quyết định.
e dè Trung tính, diễn tả sự ngần ngại, không tự nhiên. Ví dụ: Cô ấy e dè không dám nói ra ý kiến của mình.
tự tin Trung tính, diễn tả sự tin tưởng vào bản thân, khả năng. Ví dụ: Anh ấy rất tự tin khi đứng trước đám đông.
mạnh dạn Trung tính, diễn tả sự không ngần ngại, dám làm. Ví dụ: Cô ấy mạnh dạn đề xuất ý kiến mới.
bạo dạn Trung tính, diễn tả sự dũng cảm, không sợ hãi. Ví dụ: Cậu bé bạo dạn hỏi chuyện người lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó khi họ không muốn bộc lộ quá nhiều cảm xúc hoặc ý kiến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự thận trọng trong các quyết định hoặc phát ngôn chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để khắc họa tính cách nhân vật có xu hướng thận trọng, kín đáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thận trọng, tránh dùng khi cần diễn tả sự quyết đoán.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự cân nhắc kỹ lưỡng, như trong các cuộc họp hoặc thảo luận quan trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "thận trọng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "thận trọng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Dè dặt" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "thận trọng".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dè dặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt