Cũ mèm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Cũ đến mức đáng lẽ phải bỏ đi hoặc phải thay thế từ lâu.
Ví dụ : Cái nồi này cũ mèm rồi, nên thay đi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cũ đến mức đáng lẽ phải bỏ đi hoặc phải thay thế từ lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đôi giày của em cũ mèm, đi là tuột đế.
  • Cái cặp sách cũ mèm, khóa kéo sắp hỏng.
  • Chiếc áo mưa cũ mèm, rách nhiều chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc điện thoại cũ mèm, mở ứng dụng là giật lag.
  • Cái xe đạp cũ mèm, thắng bóp kêu ken két.
  • Cuốn từ điển cũ mèm, lật trang nào cũng sờn mép.
3
Người trưởng thành
  • Cái nồi này cũ mèm rồi, nên thay đi.
  • Hợp đồng tư duy cũ mèm khiến dự án ì ạch, đổi cách làm mới chạy được.
  • Bộ ghế salon cũ mèm làm căn phòng trông mệt mỏi, thay bọc mới là sáng hẳn.
  • Những lời hứa cũ mèm không còn sức giữ chân ai, chỉ hành động mới nói lên tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Cũ đến mức đáng lẽ phải bỏ đi hoặc phải thay thế từ lâu.
Từ đồng nghĩa:
cũ rích cũ kỹ
Từ trái nghĩa:
mới toanh mới nguyên tân thời
Từ Cách sử dụng
cũ mèm khẩu ngữ, sắc thái chê bai, mức độ mạnh Ví dụ: Cái nồi này cũ mèm rồi, nên thay đi.
cũ rích khẩu ngữ, chê mạnh, suồng sã Ví dụ: Cái điện thoại này cũ rích, dùng mãi cũng chán.
cũ kỹ trung tính→hơi chê, phổ thông Ví dụ: Bộ sofa cũ kỹ rồi, nên thay đi.
mới toanh khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ mới tuyệt đối Ví dụ: Điện thoại này mới toanh, vừa bóc hộp.
mới nguyên trung tính→khẩu ngữ, nhấn mạnh chưa dùng Ví dụ: Cái áo này mới nguyên, còn tag.
tân thời khẩu ngữ→báo chí, nhấn hiện đại, đối lập cảm nhận cũ mèm Ví dụ: Thiết kế tân thời, khác hẳn mấy mẫu cũ mèm trước đây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những đồ vật, ý tưởng hoặc thông tin đã quá lỗi thời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất miêu tả đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chê bai, không hài lòng về mức độ lỗi thời của một đối tượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lỗi thời của một vật hoặc ý tưởng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cũ kỹ khác nhưng "cũ mèm" nhấn mạnh mức độ cũ đến mức không còn giá trị sử dụng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cũ mèm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt