Cụ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người sinh ra ông hoặc bà.
Ví dụ : Cụ là gốc rễ của nhánh nội trong gia đình tôi.
2.
danh từ
Từ dùng để gọi người già cả với ý tôn kính.
Ví dụ : Chúng tôi mời cụ dùng nước cho ấm bụng.
Nghĩa 1: Người sinh ra ông hoặc bà.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em còn giữ bức ảnh của cụ treo trên tường.
  • Mỗi Tết, cả nhà thắp hương tưởng nhớ cụ.
  • Ba kể em nghe chuyện ngày xưa của cụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia phả ghi rõ tên tuổi của cụ để con cháu nhớ về cội nguồn.
  • Nghe bà kể chuyện cụ vượt sông đi học, mình thấy nể phục.
  • Chiếc rương gỗ cổ là kỷ vật cụ để lại cho dòng họ.
3
Người trưởng thành
  • Cụ là gốc rễ của nhánh nội trong gia đình tôi.
  • Mỗi lần giỗ, nhìn bàn thờ trang nghiêm, tôi thấy như cụ vẫn dõi theo con cháu.
  • Những lá thư úa màu giúp tôi hình dung thanh xuân của cụ.
  • Di vật của cụ không chỉ là đồ vật, mà là ký ức chung của cả họ.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi người già cả với ý tôn kính.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chào cụ ạ!
  • Chúng cháu nhường ghế cho cụ ngồi.
  • Cụ ơi, trời mưa rồi, cụ đội mũ vào nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình đỡ cụ qua đường, ai cũng khen ngoan.
  • Trong làng, mọi người kính cẩn chào cụ mỗi khi cụ đi ngang đình.
  • Nghe cụ kể chuyện kháng chiến, lớp em im phăng phắc.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi mời cụ dùng nước cho ấm bụng.
  • Giữa ồn ào phố xá, giọng cụ vẫn thong thả mà vững chãi.
  • Tôi cúi người, dằn giọng nhỏ lại, để lời hỏi thăm không làm cụ mệt.
  • Nhìn ánh mắt cụ, tôi hiểu điều người già cần nhất là sự lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người sinh ra ông hoặc bà.
Từ đồng nghĩa:
ông cố bà cố
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cụ Chỉ mối quan hệ huyết thống trực tiếp, thế hệ trên ông bà, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Cụ là gốc rễ của nhánh nội trong gia đình tôi.
ông cố Chỉ người cha của ông/bà, mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Ông cố tôi là người rất hiền lành.
bà cố Chỉ người mẹ của ông/bà, mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Bà cố tôi sống thọ trăm tuổi.
chắt Chỉ con của cháu, thế hệ thứ tư trong gia đình, mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Cụ tôi có rất nhiều chắt.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi người già cả với ý tôn kính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi người lớn tuổi với sự kính trọng, ví dụ: "Cụ ơi, cụ có cần giúp gì không?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất tôn kính hoặc khi nói về gia phả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn kính đối với người lớn tuổi.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải thể hiện sự tôn kính.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh gia đình hoặc cộng đồng nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "ông", "bà" khi không rõ mối quan hệ cụ thể.
  • Khác biệt với "ông" và "bà" ở chỗ "cụ" thường dùng cho người cao tuổi hơn và mang tính tôn kính hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "cụ" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cụ già", "cụ ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (già, cao tuổi) hoặc đại từ (ông, bà).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt